#19
Daniel Tenenbaum
Hapoel Kiryat Shmona
Israel Premier League
Quốc tịch
BRA
BRA Ngày sinh
19/04/1995 (31 tuổi)
Chiều cao
1.91 m
Vị trí
Thủ môn
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
250K €
31
Tuổi
1.91 m
Chiều cao
—
Cân nặng
Thủ môn
Vị trí chính
19
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Rê bóng, Chuyền, Thể lực
Điểm yếu
Phòng ngự, Sút
Thống kê mùa giải
31Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
2,790Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác63%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ3 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Hapoel Kiryat Shmona 2025 - Nay
- Ironi Tiberias 2024 - 2025
- Maccabi Tel Aviv 2023 - 2024
- Free player 2023 - 2023
- Maccabi Tel Aviv 2017 - 2023
Thông tin khác
- Tên đầy đủDaniel Tenenbaum
- Quốc tịchBRA
- Ngày sinh19/04/1995
- Vị tríThủ môn
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Hapoel Kiryat Shmona30/06/2025
- Giá trị thị trường250K €
Thành tích nổi bật
3
Israeli champion
2023-2024, 2019-2020, 2018-2019
3
Europa League participant
2020-2021, 2017-2018, 2016-2017
2
Conference League participant
2023-2024, 2021-2022
1
Israel Super Cup Winner
2020-2021
1
Israeli cup winner
2020-2021
Trận đấu31
Đá chính31
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu2,790
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền935
Chuyền chính xác585
Chuyền quyết định1
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng1
Cắt bóng0
Phá bóng31
Tranh chấp13
Thắng tranh chấp13
Không chiến thắng7
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi7
Việt vị0
Thẻ vàng3
Thẻ đỏ0
-
Hapoel Kiryat Shmona
-
Ironi Tiberias
-
Maccabi Tel Aviv
-
Free player
-
Maccabi Tel Aviv
-
CR Flamengo
-
Maccabi Tel Aviv
-
CR Flamengo
3
Israeli champion
2023-2024, 2019-2020, 2018-2019
3
Europa League participant
2020-2021, 2017-2018, 2016-2017
2
Conference League participant
2023-2024, 2021-2022
1
Israel Super Cup Winner
2020-2021
1
Israeli cup winner
2020-2021
