#29
Daniel Popa
Metaloglobus
Romanian Super Liga
Quốc tịch
ROU
ROU Ngày sinh
14/07/1995 (30 tuổi)
Chiều cao
1.86 m
Vị trí
Tiền đạo
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
350K €
30
Tuổi
1.86 m
Chiều cao
81 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
29
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Rê bóng, Thể lực
Điểm yếu
Phòng ngự, Sút
Thống kê mùa giải
7Trận đấu
1Bàn thắng
0Kiến tạo
310Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.14
- Tỉ lệ chuyền chính xác70%
- Sút / trận0.9
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích33%
- Phạm lỗi / trận0.1
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Metaloglobus 2026 - Nay
- Free player 2025 - 2026
- Genclerbirligi 2025 - 2025
- Fotbal Club FCSB 2024 - 2025
- FC Universitatea Cluj 2023 - 2024
Thông tin khác
- Tên đầy đủDaniel Popa
- Quốc tịchROU
- Ngày sinh14/07/1995
- Vị tríTiền đạo
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Metaloglobus12/02/2026
- Giá trị thị trường350K €
Thành tích nổi bật
1
Europa League participant
2024-2025
1
Romanian champion
2024-2025
1
Romanian Super Cup winner
2024-2025
1
Romanian League Cup Winner
2016-2017
Trận đấu7
Đá chính3
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu310
Sút6
Sút trúng đích2
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ1
Đường chuyền84
Chuyền chính xác59
Chuyền quyết định2
Rê bóng4
Rê bóng thành công0
Tắc bóng2
Cắt bóng1
Phá bóng8
Tranh chấp35
Thắng tranh chấp12
Không chiến thắng9
Phạm lỗi1
Bị phạm lỗi1
Việt vị2
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
-
Metaloglobus
-
Free player
-
Genclerbirligi
-
Fotbal Club FCSB
-
FC Universitatea Cluj
-
Chindia Targoviste
-
Daejeon Citizen
-
Chindia Targoviste
-
FC Dinamo 1948
-
Chindia Targoviste
-
FC Dinamo 1948
-
FC Botosani
-
FC Dinamo 1948
-
Chindia Targoviste
-
FCM Targoviste (1948 - 2018)
1
Europa League participant
2024-2025
1
Romanian champion
2024-2025
1
Romanian Super Cup winner
2024-2025
1
Romanian League Cup Winner
2016-2017
