Daniel Maderner
#9

Daniel Maderner

Grazer AK Austrian Bundesliga
Quốc tịch AUT
Ngày sinh 12/10/1995 (30 tuổi)
Chiều cao 1.90 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân phải
Giá trị 300K €
30
Tuổi
1.90 m
Chiều cao
82 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
9
Số áo

Chỉ số tổng quan

48 Tốc độ 40 Sút 58 Chuyền 55 Rê bóng 27 Phòng ngự 45 Thể lực 46 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Rê bóng, Tốc độ
Điểm yếu Phòng ngự, Sút

Thống kê mùa giải

4Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
144Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác50%
  • Sút / trận1
  • Rê bóng thành công / trận0.3
  • Tỉ lệ sút trúng đích25%
  • Phạm lỗi / trận2
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Grazer AK 2023 - Nay
  • SK Beveren 2021 - 2023
  • Rheindorf Altach 2020 - 2021
  • SKU Ertl Glas Amstetten 2019 - 2020
  • ASK Ebreichsdorf 2018 - 2019

Thông tin khác

  • Tên đầy đủDaniel Maderner
  • Quốc tịchAUT
  • Ngày sinh12/10/1995
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Grazer AK30/06/2023
  • Giá trị thị trường300K €

Thành tích nổi bật

2
Top scorer
2021-2022, 2018-2019
1
Austrian Second League Champion
2023-2024
1
Player of the Season
2023-2024
1
Promotion to 1st league
2023-2024
1
Austrian Eastern Regionalliga champion
2018-2019
1
European Under-19 participant
2015
Trận đấu4
Đá chính1
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu144
Sút4
Sút trúng đích1
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền16
Chuyền chính xác8
Chuyền quyết định1
Rê bóng2
Rê bóng thành công1
Tắc bóng2
Cắt bóng1
Phá bóng4
Tranh chấp24
Thắng tranh chấp8
Không chiến thắng3
Phạm lỗi8
Bị phạm lỗi2
Việt vị2
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Grazer AK
    06/2023 → Hiện tại
  • SK Beveren
    06/2021 → 06/2023
  • Rheindorf Altach
    07/2020 → 06/2021
  • SKU Ertl Glas Amstetten
    06/2019 → 07/2020
  • ASK Ebreichsdorf
    06/2018 → 06/2019
  • 1. Fortuna Wiener Neustädter SC
    06/2013 → 06/2018
  • AKA St. Pölten KM (- 2013)
    06/2012 → 06/2013
  • SKN St. Polten U18
    06/2011 → 06/2012
  • AKA St. Pölten U16
    12/2010 → 06/2011
  • AKA St. Pölten U16
    12/2010 → 12/2010
  • St.Polten U15
    10/2009 → 12/2010
  • AKA St. Pölten U15
    10/2009 → 10/2009
2
Top scorer
2021-2022, 2018-2019
1
Austrian Second League Champion
2023-2024
1
Player of the Season
2023-2024
1
Promotion to 1st league
2023-2024
1
Austrian Eastern Regionalliga champion
2018-2019
1
European Under-19 participant
2015
1
Austrian Youth league U18 champion
2012-2013