Daniel Haritonov
#30

Daniel Haritonov

Phonix Lubeck German Regionalliga
Quốc tịch GER
Ngày sinh 14/04/2000 (26 tuổi)
Chiều cao 1.76 m
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận Chân trái
Giá trị 75K €
26
Tuổi
1.76 m
Chiều cao
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
30
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 51 Thể lực 39 OVR
Điểm mạnh Thể lực, Tốc độ, Sút
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

5Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
390Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ3 / 1
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Phonix Lubeck 2026 - Nay
  • SV Meppen 2023 - 2026
  • SV Schwarz-Gelb Bernburg 2021 - 2023
  • Bayern Alzenau 2020 - 2021
  • Wacker Nordhausen 2019 - 2020

Thông tin khác

  • Tên đầy đủDaniel Haritonov
  • Quốc tịchGER
  • Ngày sinh14/04/2000
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuậnChân trái
  • Ngày gia nhập Phonix Lubeck30/06/2026
  • Giá trị thị trường75K €

Thành tích nổi bật

1
German Regionalliga North Champion
2025-2026
Trận đấu5
Đá chính4
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu390
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng3
Thẻ đỏ1
  • Phonix Lubeck
    06/2026 → Hiện tại
  • SV Meppen
    06/2023 → 06/2026
  • SV Schwarz-Gelb Bernburg
    07/2021 → 06/2023
  • Bayern Alzenau
    01/2020 → 07/2021
  • Wacker Nordhausen
    06/2019 → 01/2020
  • FSV Mainz 05 U19
    06/2017 → 06/2019
  • FSV Mainz 05 U17
    12/2015 → 06/2017
  • FSV Mainz 05 U17
    12/2015 → 12/2015
  • 1.FSV Mainz 05 Youth
    06/2010 → 12/2015
  • 1.FSV Mainz 05 Youth
    06/2010 → 06/2010
1
German Regionalliga North Champion
2025-2026