Daniel Amorim
#89

Daniel Amorim

Sao Bernardo Brazilian Serie B
Quốc tịch BRA
Ngày sinh 15/09/1989 (36 tuổi)
Chiều cao 1.91 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân phải
Giá trị 25K €
36
Tuổi
1.91 m
Chiều cao
83 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
89
Số áo

Chỉ số tổng quan

47 Tốc độ 45 Sút 69 Chuyền 60 Rê bóng 37 Phòng ngự 56 Thể lực 52 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Rê bóng, Thể lực
Điểm yếu Phòng ngự, Sút

Thống kê mùa giải

16Trận đấu
2Bàn thắng
1Kiến tạo
703Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.13
  • Tỉ lệ chuyền chính xác69%
  • Sút / trận0.4
  • Rê bóng thành công / trận0.2
  • Tỉ lệ sút trúng đích43%
  • Phạm lỗi / trận0.6
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Sao Bernardo 2026 - Nay
  • AE Velo Clube Rioclarense (SP) 2025 - 2026
  • Operario Ferroviario PR 2025 - 2025
  • AE Velo Clube Rioclarense (SP) 2024 - 2025
  • Londrina PR 2024 - 2024

Thông tin khác

  • Tên đầy đủDaniel Amorim
  • Quốc tịchBRA
  • Ngày sinh15/09/1989
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Sao Bernardo02/03/2026
  • Giá trị thị trường25K €
Trận đấu16
Đá chính8
Bàn thắng2
Phạt đền0
Kiến tạo1
Phút thi đấu703
Sút7
Sút trúng đích3
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ3
Đường chuyền115
Chuyền chính xác79
Chuyền quyết định3
Rê bóng3
Rê bóng thành công3
Tắc bóng6
Cắt bóng2
Phá bóng8
Tranh chấp88
Thắng tranh chấp36
Không chiến thắng13
Phạm lỗi9
Bị phạm lỗi14
Việt vị2
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Sao Bernardo
    03/2026 → Hiện tại
  • AE Velo Clube Rioclarense (SP)
    12/2025 → 03/2026
  • Operario Ferroviario PR
    02/2025 → 12/2025
  • AE Velo Clube Rioclarense (SP)
    12/2024 → 02/2025
  • Londrina PR
    04/2024 → 12/2024
  • Londrina PR
    04/2024 → 04/2024
  • Athletic Club
    01/2024 → 04/2024
  • Athletic Club
    01/2024 → 01/2024
  • Tombense
    12/2022 → 01/2024
  • Vila Nova
    04/2022 → 12/2022
  • Tombense
    12/2021 → 04/2022
  • Clube de Regatas Vasco da Gama
    05/2021 → 12/2021
  • Tombense
    03/2021 → 05/2021
  • CRB AL
    10/2020 → 03/2021
  • Avaí FC
    12/2018 → 10/2020
  • Tombense
    12/2018 → 12/2018
  • Avaí FC
    08/2018 → 12/2018
  • Tombense
    12/2017 → 08/2018
  • Cuiaba
    07/2017 → 12/2017
  • Tombense
    07/2017 → 07/2017
  • SC Paysandu Para
    05/2017 → 07/2017
  • Tombense
    04/2014 → 05/2017
  • Duque de Caxias FC (RJ)
    01/2014 → 04/2014
  • Tombense
    12/2013 → 01/2014
  • Madureira
    05/2013 → 12/2013
  • Tombense
    01/2013 → 05/2013
  • Tupi FC
    06/2012 → 01/2013
  • Brasiliense FC (DF)
    09/2011 → 06/2012
  • Marília AC (SP)
    12/2010 → 09/2011

Chưa có danh hiệu.