Daniel Adlung
#0

Daniel Adlung

Quốc tịch GER
Ngày sinh 01/10/1987 (38 tuổi)
Chiều cao 1.79 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 75K
38
Tuổi
1.79 m
Chiều cao
77 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
0
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 48 Sút 71 Chuyền 47 Rê bóng 25 Phòng ngự 39 Thể lực 46 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Thể lực

Thống kê mùa giải

34Trận đấu
4Bàn thắng
0Kiến tạo
621Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.12
  • Tỉ lệ chuyền chính xác79%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích100%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ4 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Retired 2026 - Nay
  • Furth II 2021 - 2026
  • Schweinfurt 05 FC 2021 - 2021
  • Furth II 2021 - 2021
  • Schweinfurt 05 FC 2021 - 2021

Thông tin khác

  • Tên đầy đủDaniel Adlung
  • Quốc tịchGER
  • Ngày sinh01/10/1987
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Giá trị thị trường75K

Thành tích nổi bật

1
German Regionalliga Bavaria Champion
2020-2021
1
European Under-21 participant
2009
1
Under 21 European Champion
2009
1
German Champion
2008-2009
1
Promotion to Regionalliga
2007-2008
1
Fritz Walter Bronze medalist
2006
Trận đấu34
Đá chính29
Bàn thắng4
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu621
Sút1
Sút trúng đích1
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền34
Chuyền chính xác27
Chuyền quyết định1
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp6
Thắng tranh chấp1
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi1
Việt vị0
Thẻ vàng4
Thẻ đỏ0
  • Retired
    06/2026 → Hiện tại
  • Furth II
    12/2021 → 06/2026
  • Schweinfurt 05 FC
    06/2021 → 12/2021
  • Furth II
    06/2021 → 06/2021
  • Schweinfurt 05 FC
    01/2021 → 06/2021
  • Furth II
    06/2018 → 01/2021
  • Adelaide United
    09/2017 → 06/2018
  • Free player
    06/2017 → 09/2017
  • TSV 1860 München
    06/2013 → 06/2017
  • Energie Cottbus
    08/2010 → 06/2013 150K €
  • VfL Wolfsburg
    06/2010 → 08/2010
  • Alemannia Aachen
    08/2009 → 06/2010
  • VfL Wolfsburg
    06/2008 → 08/2009
  • SpVgg Greuther Fürth
    06/2005 → 06/2008
  • Greuther Furth U19
    06/2003 → 06/2005
  • Greuther Furth U17
    06/2002 → 06/2003
  • Greuther Furth U17
    06/2002 → 06/2002
  • SpVgg Greuther Fürth Youth
    06/2001 → 06/2002
  • SpVgg Greuther Fürth Youth
    06/2001 → 06/2001
  • 1.FC Nürnberg Youth
    06/2000 → 06/2001
  • 1.FC Nürnberg Youth
    06/2000 → 06/2000
  • SpVgg Greuther Fürth Youth
    06/1998 → 06/2000
  • SpVgg Greuther Fürth Youth
    06/1998 → 06/1998
1
German Regionalliga Bavaria Champion
2020-2021
1
European Under-21 participant
2009
1
Under 21 European Champion
2009
1
German Champion
2008-2009
1
Promotion to Regionalliga
2007-2008
1
Fritz Walter Bronze medalist
2006