Dang Van Lâm
#1

Dang Van Lâm

Ninh Bình FC
Quốc tịch VIE
Ngày sinh 13/08/1993 (33 tuổi)
Chiều cao 1.86 m
Vị trí Thủ môn
Chân thuận Chân trái
Giá trị 200K €
33
Tuổi
1.86 m
Chiều cao
76 kg
Cân nặng
Thủ môn
Vị trí chính
1
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 53 Thể lực 40 OVR
Điểm mạnh Thể lực, Tốc độ, Sút
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

25Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
2,250Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ3 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Ninh Binh FC 2024 - Nay
  • Quy Nhon United 2022 - 2024
  • Cerezo Osaka 2021 - 2022
  • Muangthong United 2019 - 2021
  • XM Hai Phong FC 2014 - 2019

Thông tin khác

  • Tên đầy đủDang Van Lâm
  • Quốc tịchVIE
  • Ngày sinh13/08/1993
  • Vị tríThủ môn
  • Chân thuậnChân trái
  • Ngày gia nhập Ninh Bình FC30/09/2024
  • Giá trị thị trường200K €

Thành tích nổi bật

1
Vietnam 2nd tier champion
2025
1
AFC Champions League participant
2020-2021
1
AFF Championship winner
2017-2018
Trận đấu25
Đá chính25
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu2,250
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng3
Thẻ đỏ0
  • Ninh Binh FC
    09/2024 → Hiện tại 90K €
  • Quy Nhon United
    08/2022 → 09/2024 55K €
  • Cerezo Osaka
    01/2021 → 08/2022
  • Muangthong United
    02/2019 → 01/2021 450K €
  • XM Hai Phong FC
    12/2014 → 02/2019
  • Rodina Moscow
    06/2014 → 12/2014
  • Free player
    06/2013 → 06/2014
  • Hoang Anh Gia Lai
    06/2013 → 06/2013
  • Hoang Ahn Attapeu
    12/2012 → 06/2013
  • Hoang Anh Gia Lai
    06/2010 → 12/2012
  • Dinamo Moscow Youth
    12/2009 → 06/2010
  • Akademia Dynamo Moscow U17
    06/2007 → 12/2009
  • Akademia Krylya Sovetov Samara
    03/2007 → 06/2007
1
Vietnam 2nd tier champion
2025
1
AFC Champions League participant
2020-2021
1
AFF Championship winner
2017-2018