#31
Damyan Hristov
Cherno More Varna
Bulgarian First League
Quốc tịch
BUL
BUL Ngày sinh
10/11/2002 (23 tuổi)
Chiều cao
1.88 m
Vị trí
Thủ môn
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
250K €
23
Tuổi
1.88 m
Chiều cao
84 kg
Cân nặng
Thủ môn
Vị trí chính
31
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
4Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
90Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Cherno More Varna 2026 - Nay
- Free player 2026 - 2026
- Ludogorets Razgrad II 2023 - 2026
- Etar 2023 - 2023
- Ludogorets Razgrad II 2020 - 2023
Thông tin khác
- Tên đầy đủDamyan Hristov
- Quốc tịchBUL
- Ngày sinh10/11/2002
- Vị tríThủ môn
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Cherno More Varna21/07/2026
- Giá trị thị trường250K €
Thành tích nổi bật
4
Europa League participant
2025-2026, 2024-2025, 2022-2023, 2021-2022
2
Bulgarian champion
2023-2024, 2022-2023
2
Conference League participant
2023-2024, 2022-2023
1
Bulgarian Cup finalist
2024
1
Bulgarian cup winner
2022-2023
Trận đấu4
Đá chính1
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu90
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
-
Cherno More Varna
-
Free player
-
Ludogorets Razgrad II
-
Etar
-
Ludogorets Razgrad II
4
Europa League participant
2025-2026, 2024-2025, 2022-2023, 2021-2022
2
Bulgarian champion
2023-2024, 2022-2023
2
Conference League participant
2023-2024, 2022-2023
1
Bulgarian Cup finalist
2024
1
Bulgarian cup winner
2022-2023
