#4
Damian Szymański
Legia Warszawa
PKO Bank Polski EKSTRAKLASA
Quốc tịch
POL
POL Ngày sinh
16/06/1995 (31 tuổi)
Chiều cao
1.82 m
Vị trí
Tiền vệ
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
700K
31
Tuổi
1.82 m
Chiều cao
76 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
4
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Rê bóng, Thể lực
Điểm yếu
Phòng ngự, Sút
Thống kê mùa giải
4Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
298Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác86%
- Sút / trận0.8
- Rê bóng thành công / trận0.5
- Tỉ lệ sút trúng đích33%
- Phạm lỗi / trận0.8
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Legia Warszawa 2025 - Nay
- AEK Athens 2020 - 2025
- Akhmat Grozny 2020 - 2020
- AEK Athens 2020 - 2020
- Akhmat Grozny 2019 - 2020
Thông tin khác
- Tên đầy đủDamian Szymański
- Quốc tịchPOL
- Ngày sinh16/06/1995
- Vị tríTiền vệ
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Legia Warszawa13/08/2025
- Giá trị thị trường700K
Thành tích nổi bật
1
Conference League participant
2025-2026
1
Euro participant
2024
1
Europa League participant
2023-2024
1
Greek champion
2023
1
Greek cup winner
2023
1
World Cup participant
2022
Trận đấu4
Đá chính4
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu298
Sút3
Sút trúng đích1
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền234
Chuyền chính xác201
Chuyền quyết định4
Rê bóng2
Rê bóng thành công2
Tắc bóng5
Cắt bóng2
Phá bóng5
Tranh chấp27
Thắng tranh chấp17
Không chiến thắng6
Phạm lỗi3
Bị phạm lỗi4
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
-
Legia Warszawa
-
AEK Athens
-
Akhmat Grozny
-
AEK Athens
-
Akhmat Grozny
-
Wisla Plock
-
Jagiellonia Bialystok
-
GKS Belchatow
-
GKS Belchatow II
-
GKS Belchatow U19
-
Stal Kraśnik U19
1
Conference League participant
2025-2026
1
Euro participant
2024
1
Europa League participant
2023-2024
1
Greek champion
2023
1
Greek cup winner
2023
1
World Cup participant
2022
