#41
Daiki Sakata
Quốc tịch
—
Ngày sinh
11/09/1994 (31 tuổi)
Chiều cao
1.84 m
Vị trí
—
Chân thuận
—
Giá trị
—
31
Tuổi
1.84 m
Chiều cao
84 kg
Cân nặng
—
Vị trí chính
41
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
0Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
Thông tin khác
- Tên đầy đủDaiki Sakata
- Quốc tịch—
- Ngày sinh11/09/1994
- Vị trí—
- Chân thuận—
- Giá trị thị trường—
Thành tích nổi bật
1
Japanese league cup winner
2023
1
Japanese third league Champion
2021-2022
1
Winner of the Japanese Amateur championship
2020-2021
1
Japanese Regional Champion
2019
1
Tohoku Soccer League Champion
2018-2019
Chưa có dữ liệu thống kê.
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
1
Japanese league cup winner
2023
1
Japanese third league Champion
2021-2022
1
Winner of the Japanese Amateur championship
2020-2021
1
Japanese Regional Champion
2019
1
Tohoku Soccer League Champion
2018-2019
