Cristian Carracedo
#23

Cristian Carracedo

Quốc tịch ESP
Ngày sinh 30/11/1995 (30 tuổi)
Chiều cao 1.79 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân phải
Giá trị 800K €
30
Tuổi
1.79 m
Chiều cao
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
23
Số áo

Chỉ số tổng quan

49 Tốc độ 41 Sút 79 Chuyền 63 Rê bóng 30 Phòng ngự 54 Thể lực 53 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Rê bóng, Thể lực
Điểm yếu Phòng ngự, Sút

Thống kê mùa giải

2Trận đấu
0Bàn thắng
1Kiến tạo
164Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác84%
  • Sút / trận1
  • Rê bóng thành công / trận2
  • Tỉ lệ sút trúng đích100%
  • Phạm lỗi / trận1
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0.5
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Cordoba 2022 - Nay
  • CD Linares Deportivo 2021 - 2022
  • SD Ejea 2021 - 2021
  • AE Prat 2020 - 2021
  • AD Ceuta 2020 - 2020

Thông tin khác

  • Tên đầy đủCristian Carracedo
  • Quốc tịchESP
  • Ngày sinh30/11/1995
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Cordoba30/06/2022
  • Giá trị thị trường800K €
Trận đấu2
Đá chính2
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo1
Phút thi đấu164
Sút2
Sút trúng đích2
Cơ hội lớn tạo ra1
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền61
Chuyền chính xác51
Chuyền quyết định8
Rê bóng7
Rê bóng thành công4
Tắc bóng6
Cắt bóng0
Phá bóng1
Tranh chấp27
Thắng tranh chấp12
Không chiến thắng0
Phạm lỗi2
Bị phạm lỗi2
Việt vị1
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Cordoba
    06/2022 → Hiện tại
  • CD Linares Deportivo
    06/2021 → 06/2022
  • SD Ejea
    01/2021 → 06/2021
  • AE Prat
    06/2020 → 01/2021
  • AD Ceuta
    01/2020 → 06/2020
  • Union Langreo
    07/2019 → 01/2020
  • Córdoba CF B
    12/2018 → 07/2019
  • Écija Balompié
    06/2018 → 12/2018
  • Salerm Puente Genil FC
    12/2016 → 06/2018
  • Cacereno
    09/2016 → 12/2016
  • RCD Mallorca B
    08/2015 → 09/2016
  • CF Badalona
    06/2014 → 08/2015
  • CF Badalona Youth
    06/2013 → 06/2014
  • CF Mollet UE
    06/2012 → 06/2013

Chưa có danh hiệu.