#0
constantinos karayiannis
Olympiakos Nicosia FC
Cypriot First Division
Quốc tịch
CYP
CYP Ngày sinh
02/04/2000 (26 tuổi)
Chiều cao
—
Vị trí
Hậu vệ
Chân thuận
Chân trái
Giá trị
250K €
26
Tuổi
—
Chiều cao
—
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
0
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
38Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
795Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ4 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Enosis Neon Paralimniou 2026 - Nay
- PAEEK Kyrenia 2025 - 2026
- Olympiakos Nicosia FC 2024 - 2025
- Volos NPS 2023 - 2024
- Akritas Chlorakas 2022 - 2023
Thông tin khác
- Tên đầy đủconstantinos karayiannis
- Quốc tịchCYP
- Ngày sinh02/04/2000
- Vị tríHậu vệ
- Chân thuậnChân trái
- Ngày gia nhập Olympiakos Nicosia FC30/06/2026
- Giá trị thị trường250K €
Trận đấu38
Đá chính28
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu795
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng4
Thẻ đỏ0
-
Enosis Neon Paralimniou
-
PAEEK Kyrenia
-
Olympiakos Nicosia FC
-
Volos NPS
-
Akritas Chlorakas
-
Olympiakos Nicosia FC
-
PAEEK Kyrenia
-
Olympiakos Nicosia FC
-
APOEL Nicosia
-
Alki Oroklini
-
APOEL Nicosia
Chưa có danh hiệu.
