Coba Gomes da Costa
#11

Coba Gomes da Costa

Al Kholood Saudi Professional League
Quốc tịch GBS
Ngày sinh 26/07/2002 (24 tuổi)
Chiều cao 1.82 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân phải
Giá trị 1.5M
24
Tuổi
1.82 m
Chiều cao
77 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
11
Số áo

Chỉ số tổng quan

53 Tốc độ 41 Sút 73 Chuyền 66 Rê bóng 32 Phòng ngự 56 Thể lực 54 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Rê bóng, Thể lực
Điểm yếu Phòng ngự, Sút

Thống kê mùa giải

2Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
169Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác81%
  • Sút / trận2.5
  • Rê bóng thành công / trận1
  • Tỉ lệ sút trúng đích60%
  • Phạm lỗi / trận2
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0.5
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ2 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Al Kholood 2026 - Nay
  • Al Kholood 2026 - 2026
  • Getafe 2026 - 2026
  • Anderlecht 2026 - 2026
  • Getafe 2024 - 2026

Thông tin khác

  • Tên đầy đủCoba Gomes da Costa
  • Quốc tịchGBS
  • Ngày sinh26/07/2002
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Al Kholood21/07/2026
  • Giá trị thị trường1.5M
Trận đấu2
Đá chính2
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu169
Sút5
Sút trúng đích3
Cơ hội lớn tạo ra1
Cơ hội lớn bỏ lỡ1
Đường chuyền52
Chuyền chính xác42
Chuyền quyết định3
Rê bóng7
Rê bóng thành công2
Tắc bóng5
Cắt bóng2
Phá bóng0
Tranh chấp27
Thắng tranh chấp16
Không chiến thắng2
Phạm lỗi4
Bị phạm lỗi7
Việt vị2
Thẻ vàng2
Thẻ đỏ0
  • Al Kholood
    07/2026 → Hiện tại 2.0M €
  • Al Kholood
    07/2026 → 07/2026
  • Getafe
    06/2026 → 07/2026
  • Anderlecht
    02/2026 → 06/2026
  • Getafe
    11/2024 → 02/2026
  • Getafe B
    06/2024 → 11/2024
  • UB Conquense
    12/2022 → 06/2024
  • Tabor Sezana
    07/2022 → 12/2022
  • Berja CF
    08/2021 → 07/2022
  • UD Maracena
    06/2020 → 08/2021
  • La Cañada Atlético U19
    06/2016 → 06/2018
  • UD Almería Youth
    06/2014 → 06/2016

Chưa có danh hiệu.