Clifton Miheso
#11

Clifton Miheso

Kenya Police FC Kenyan Premier League
Quốc tịch KEN
Ngày sinh 05/02/1993 (33 tuổi)
Chiều cao 1.77 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân trái
Giá trị 105K €
33
Tuổi
1.77 m
Chiều cao
72 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
11
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 35 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

0Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Sofapaka FC 2025 - Nay
  • Sofapaka FC 2025 - 2025
  • AFC Leopards 2023 - 2025
  • AFC Leopards 2023 - 2023
  • Kenya Police FC 2021 - 2023

Thông tin khác

  • Tên đầy đủClifton Miheso
  • Quốc tịchKEN
  • Ngày sinh05/02/1993
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân trái
  • Ngày gia nhập Kenya Police FC20/11/2025
  • Giá trị thị trường105K €

Chưa có dữ liệu thống kê.

  • Sofapaka FC
    11/2025 → Hiện tại
  • Sofapaka FC
    11/2025 → 11/2025
  • AFC Leopards
    08/2023 → 11/2025
  • AFC Leopards
    08/2023 → 08/2023
  • Kenya Police FC
    10/2021 → 08/2023
  • Kenya Police FC
    10/2021 → 10/2021
  • Gor Mahia
    08/2019 → 10/2021
  • Gor Mahia Nairobi
    08/2019 → 08/2019
  • Gor Mahia Nairobi
    07/2019 → 08/2019
  • CO Montijo
    01/2019 → 07/2019
  • Olimpico Montijo
    01/2019 → 01/2019
  • Olimpico Montijo
    01/2019 → 01/2019
  • Buildcon FC
    03/2017 → 01/2019
  • Buildcon FC
    03/2017 → 03/2017
  • Free player
    01/2017 → 03/2017
  • Free player
    01/2017 → 01/2017
  • Lamontville Golden Arrows
    07/2016 → 01/2017
  • Lamontville Golden Arrows
    07/2016 → 07/2016
  • AFC Leopards
    01/2016 → 07/2016
  • AFC Leopards
    12/2015 → 01/2016
  • Vaasa VPS
    03/2015 → 12/2015
  • Vaasa VPS
    03/2015 → 03/2015
  • Sofapaka FC
    07/2013 → 03/2015
  • Sofapaka FC
    06/2013 → 07/2013
  • Thika United FC
    01/2011 → 06/2013
  • Thika United FC
    12/2010 → 01/2011

Chưa có danh hiệu.