#0
Christopher Krohn
Turk Metal Kirikkale
3. Lig Turkey
Quốc tịch
AUT
AUT Ngày sinh
04/05/1999 (27 tuổi)
Chiều cao
1.87 m
Vị trí
Tiền đạo
Chân thuận
Cả hai chân
Giá trị
175K
27
Tuổi
1.87 m
Chiều cao
82 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
0
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Sút, Thể lực, Tốc độ
Điểm yếu
Phòng ngự, Rê bóng
Thống kê mùa giải
17Trận đấu
16Bàn thắng
5Kiến tạo
1,435Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.94
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ3 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Turk Metal Kirikkale 2026 - Nay
- Eskisehirspor 2026 - 2026
- Yeni Mersin İdmanyurdu 2025 - 2026
- FAC WIEN 2025 - 2025
- Győri ETO FC 2023 - 2025
Thông tin khác
- Tên đầy đủChristopher Krohn
- Quốc tịchAUT
- Ngày sinh04/05/1999
- Vị tríTiền đạo
- Chân thuậnCả hai chân
- Ngày gia nhập Turk Metal Kirikkale30/06/2026
- Giá trị thị trường175K
Thành tích nổi bật
1
Promotion to 1st league
2023-2024
Trận đấu17
Đá chính16
Bàn thắng16
Phạt đền0
Kiến tạo5
Phút thi đấu1,435
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng3
Thẻ đỏ0
-
Turk Metal Kirikkale
-
Eskisehirspor
-
Yeni Mersin İdmanyurdu
-
FAC WIEN
-
Győri ETO FC
-
FAC WIEN
-
FAC WIEN
-
Mauerwerk
-
FC Mauerwerk
-
SK Vorwarts Steyr
-
SK Vorwarts Steyr
-
Mauerwerk
-
FC Mauerwerk
-
SC Mannsdorf
-
SV Sieghartskirchen
-
SV Gmunden
-
Free player
-
Eyupspor
-
Simmeringer SC
-
First Vienna FC Youth
-
1. Simmeringer SC Youth
-
First Vienna FC Youth
-
1. Simmeringer SC Youth
-
First Vienna FC Youth
1
Promotion to 1st league
2023-2024
