#22
Christoph Kobald
Karlsruher SC
German Bundesliga 2
Quốc tịch
AUT
AUT Ngày sinh
18/08/1997 (28 tuổi)
Chiều cao
1.86 m
Vị trí
Hậu vệ
Chân thuận
Cả hai chân
Giá trị
800K €
28
Tuổi
1.86 m
Chiều cao
80 kg
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
22
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Phòng ngự, Thể lực, Chuyền
Điểm yếu
Sút, Tốc độ
Thống kê mùa giải
27Trận đấu
2Bàn thắng
2Kiến tạo
2,065Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.07
- Tỉ lệ chuyền chính xác85%
- Sút / trận0.5
- Rê bóng thành công / trận0.4
- Tỉ lệ sút trúng đích31%
- Phạm lỗi / trận0.9
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0.1
- Thẻ vàng / thẻ đỏ10 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Karlsruher SC 2018 - Nay
- 1. Fortuna Wiener Neustädter SC 2017 - 2018
- SC Ritzing 2016 - 2017
- Young Violets Austria Wien 2016 - 2016
- SC Ritzing 2016 - 2016
Thông tin khác
- Tên đầy đủChristoph Kobald
- Quốc tịchAUT
- Ngày sinh18/08/1997
- Vị tríHậu vệ
- Chân thuậnCả hai chân
- Ngày gia nhập Karlsruher SC09/07/2018
- Giá trị thị trường800K €
Thành tích nổi bật
1
Landespokal Baden Winner
2018-2019
1
Promotion to 2nd league
2018-2019
Trận đấu27
Đá chính25
Bàn thắng2
Phạt đền0
Kiến tạo2
Phút thi đấu2,065
Sút13
Sút trúng đích4
Cơ hội lớn tạo ra2
Cơ hội lớn bỏ lỡ2
Đường chuyền1321
Chuyền chính xác1128
Chuyền quyết định7
Rê bóng21
Rê bóng thành công12
Tắc bóng36
Cắt bóng31
Phá bóng102
Tranh chấp203
Thắng tranh chấp116
Không chiến thắng53
Phạm lỗi25
Bị phạm lỗi16
Việt vị0
Thẻ vàng10
Thẻ đỏ0
-
Karlsruher SC
-
1. Fortuna Wiener Neustädter SC
-
SC Ritzing
-
Young Violets Austria Wien
-
SC Ritzing
-
Young Violets Austria Wien
-
Austria Wien U18
-
Austria Wien U18
-
AKA Austria Wien U16
-
AKA Austria Wien U16
-
AKA Austria Wien U17
-
AKA Austria Wien U15
-
AKA Austria Wien U15
-
AKA Austria Wien U15
-
FK Austria Vienna Youth
-
FK Austria Vienna Youth
-
FK Austria Vienna Youth
-
FC Admira Wacker Mödling Jgd
-
Admira Wacker II
1
Landespokal Baden Winner
2018-2019
1
Promotion to 2nd league
2018-2019
