Choi Pil-Soo
#91

Choi Pil-Soo

Gimhae City Korean K League 2
Quốc tịch KOR
Ngày sinh 20/06/1991 (35 tuổi)
Chiều cao 1.91 m
Vị trí Thủ môn
Chân thuận
Giá trị 125K
35
Tuổi
1.91 m
Chiều cao
87 kg
Cân nặng
Thủ môn
Vị trí chính
91
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 64 Chuyền 80 Rê bóng 30 Phòng ngự 52 Thể lực 52 OVR
Điểm mạnh Rê bóng, Chuyền, Thể lực
Điểm yếu Phòng ngự, Sút

Thống kê mùa giải

14Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
990Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác63%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Gimhae City 2026 - Nay
  • Gyeongnam FC 2025 - 2026
  • Mokpo City 2024 - 2025
  • Seongnam FC 2022 - 2024
  • Busan I Park 2019 - 2022

Thông tin khác

  • Tên đầy đủChoi Pil-Soo
  • Quốc tịchKOR
  • Ngày sinh20/06/1991
  • Vị tríThủ môn
  • Chân thuận
  • Ngày gia nhập Gimhae City15/01/2026
  • Giá trị thị trường125K
Trận đấu14
Đá chính11
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu990
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền316
Chuyền chính xác199
Chuyền quyết định1
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng1
Cắt bóng0
Phá bóng16
Tranh chấp8
Thắng tranh chấp8
Không chiến thắng2
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi5
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
  • Gimhae City
    01/2026 → Hiện tại
  • Gyeongnam FC
    03/2025 → 01/2026
  • Mokpo City
    12/2024 → 03/2025
  • Seongnam FC
    01/2022 → 12/2024
  • Busan I Park
    06/2019 → 01/2022
  • FC Anyang
    09/2018 → 06/2019
  • Gimcheon Sangmu Football Club
    12/2016 → 09/2018
  • FC Anyang
    12/2013 → 12/2016
  • Sungkyunkwan University
    12/2009 → 12/2013
  • Kwangwoon E. Technical High School
    12/2006 → 12/2009
  • Seokgwan Middle School
    12/2003 → 12/2006

Chưa có danh hiệu.