Choi Myeong-Hee
#16

Choi Myeong-Hee

Hwaseong FC Korean K League 2
Quốc tịch KOR
Ngày sinh 04/09/1990 (35 tuổi)
Chiều cao 1.76 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 75K €
35
Tuổi
1.76 m
Chiều cao
75 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
16
Số áo

Chỉ số tổng quan

46 Tốc độ 42 Sút 67 Chuyền 66 Rê bóng 39 Phòng ngự 41 Thể lực 50 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Rê bóng, Tốc độ
Điểm yếu Phòng ngự, Thể lực

Thống kê mùa giải

15Trận đấu
1Bàn thắng
0Kiến tạo
225Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.07
  • Tỉ lệ chuyền chính xác70%
  • Sút / trận0.3
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích40%
  • Phạm lỗi / trận0.2
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Hwaseong FC 2024 - Nay
  • Changwon City 2022 - 2024
  • Free player 2021 - 2022
  • Ansan Greeners FC 2017 - 2021
  • Changwon City 2015 - 2017

Thông tin khác

  • Tên đầy đủChoi Myeong-Hee
  • Quốc tịchKOR
  • Ngày sinh04/09/1990
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Hwaseong FC28/01/2024
  • Giá trị thị trường75K €

Thành tích nổi bật

1
South Korean 3rd tier champion
2021-2022
1
South Korean League Cup Winner (KNL)
2016-2017
Trận đấu15
Đá chính3
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu225
Sút5
Sút trúng đích2
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền61
Chuyền chính xác43
Chuyền quyết định1
Rê bóng1
Rê bóng thành công0
Tắc bóng8
Cắt bóng2
Phá bóng5
Tranh chấp20
Thắng tranh chấp13
Không chiến thắng1
Phạm lỗi3
Bị phạm lỗi4
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Hwaseong FC
    01/2024 → Hiện tại
  • Changwon City
    01/2022 → 01/2024
  • Free player
    01/2021 → 01/2022
  • Ansan Greeners FC
    12/2017 → 01/2021
  • Changwon City
    12/2015 → 12/2017
  • military service (South Korea)
    12/2013 → 12/2015
  • Changwon City
    01/2013 → 12/2013
  • Dongguk University
    12/2008 → 01/2013
1
South Korean 3rd tier champion
2021-2022
1
South Korean League Cup Winner (KNL)
2016-2017