#81
Chico Banza
Zamalek SC
Egyptian Premier League
Quốc tịch
ANG
ANG Ngày sinh
17/12/1998 (28 tuổi)
Chiều cao
1.77 m
Vị trí
Tiền đạo
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
700K €
28
Tuổi
1.77 m
Chiều cao
—
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
81
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Tốc độ, Phòng ngự
Điểm yếu
Sút, Thể lực
Thống kê mùa giải
19Trận đấu
3Bàn thắng
2Kiến tạo
977Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.16
- Tỉ lệ chuyền chính xác73%
- Sút / trận0.8
- Rê bóng thành công / trận0.5
- Tỉ lệ sút trúng đích56%
- Phạm lỗi / trận0.9
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0.1
- Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Zamalek SC 2025 - Nay
- CF Estrela Amadora SAD 2025 - 2025
- Portimonense 2024 - 2025
- Anorthosis Famagusta FC 2024 - 2024
- Portimonense 2024 - 2024
Thông tin khác
- Tên đầy đủChico Banza
- Quốc tịchANG
- Ngày sinh17/12/1998
- Vị tríTiền đạo
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Zamalek SC12/07/2025
- Giá trị thị trường700K €
Thành tích nổi bật
1
Egyptian champion
2025-2026
1
Africa Cup participant
2025
Trận đấu19
Đá chính9
Bàn thắng3
Phạt đền0
Kiến tạo2
Phút thi đấu977
Sút16
Sút trúng đích9
Cơ hội lớn tạo ra2
Cơ hội lớn bỏ lỡ2
Đường chuyền280
Chuyền chính xác205
Chuyền quyết định16
Rê bóng40
Rê bóng thành công10
Tắc bóng18
Cắt bóng7
Phá bóng15
Tranh chấp135
Thắng tranh chấp51
Không chiến thắng15
Phạm lỗi17
Bị phạm lỗi8
Việt vị11
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
-
Zamalek SC
-
CF Estrela Amadora SAD
-
Portimonense
-
Anorthosis Famagusta FC
-
Portimonense
-
Anorthosis Famagusta FC
-
Nea Salamis
-
Anorthosis Famagusta FC
-
Nea Salamis
-
PO Xylotymbou
-
Nea Salamis
-
PO Xylotymbou
-
Nea Salamis
-
CS Marítimo B
-
CS Marítimo U23
-
Leixões SC B (-2025)
1
Egyptian champion
2025-2026
1
Africa Cup participant
2025
