Chen Jiaqi
#17

Chen Jiaqi

Qingdao Red Lions Chinese Football League 2
Quốc tịch CHN
Ngày sinh 04/02/1993 (33 tuổi)
Chiều cao 1.83 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân phải
Giá trị 25K
33
Tuổi
1.83 m
Chiều cao
75 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
17
Số áo

Chỉ số tổng quan

51 Tốc độ 47 Sút 69 Chuyền 63 Rê bóng 33 Phòng ngự 76 Thể lực 57 OVR
Điểm mạnh Thể lực, Chuyền, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Sút

Thống kê mùa giải

14Trận đấu
3Bàn thắng
1Kiến tạo
990Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.21
  • Tỉ lệ chuyền chính xác64%
  • Sút / trận1.1
  • Rê bóng thành công / trận0.1
  • Tỉ lệ sút trúng đích33%
  • Phạm lỗi / trận0.9
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0.1
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Qingdao Red Lions 2026 - Nay
  • Hubei Istar 2026 - 2026
  • Qingdao Hainiu 2025 - 2026
  • Dalian K'un City 2025 - 2025
  • Qingdao Hainiu 2024 - 2025

Thông tin khác

  • Tên đầy đủChen Jiaqi
  • Quốc tịchCHN
  • Ngày sinh04/02/1993
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Qingdao Red Lions02/07/2026
  • Giá trị thị trường25K
Trận đấu14
Đá chính12
Bàn thắng3
Phạt đền0
Kiến tạo1
Phút thi đấu990
Sút15
Sút trúng đích5
Cơ hội lớn tạo ra2
Cơ hội lớn bỏ lỡ2
Đường chuyền258
Chuyền chính xác165
Chuyền quyết định6
Rê bóng6
Rê bóng thành công2
Tắc bóng2
Cắt bóng2
Phá bóng12
Tranh chấp107
Thắng tranh chấp56
Không chiến thắng40
Phạm lỗi13
Bị phạm lỗi12
Việt vị5
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
  • Qingdao Red Lions
    07/2026 → Hiện tại
  • Hubei Istar
    02/2026 → 07/2026
  • Qingdao Hainiu
    12/2025 → 02/2026
  • Dalian K'un City
    02/2025 → 12/2025
  • Qingdao Hainiu
    12/2024 → 02/2025
  • Dalian K'un City
    07/2024 → 12/2024
  • Qingdao Hainiu
    07/2024 → 07/2024
  • Qingdao Red Lions
    02/2024 → 07/2024
  • Qingdao Hainiu
    12/2023 → 02/2024
  • Chongqing Tonglianglong
    04/2023 → 12/2023
  • Qingdao Hainiu
    02/2018 → 04/2023
  • Guangzhou City Reserves
    12/2017 → 02/2018
  • Lhasa UCI (-2019)
    06/2017 → 12/2017
  • Guangzhou City Reserves
    06/2017 → 06/2017
  • R F
    07/2016 → 06/2017
  • Guangzhou City Reserves
    12/2014 → 07/2016

Chưa có danh hiệu.