#0
Cheikh Niasse
Genclerbirligi
Quốc tịch
SEN
SEN Ngày sinh
19/01/2000 (26 tuổi)
Chiều cao
1.88 m
Vị trí
Tiền vệ
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
2.0M
26
Tuổi
1.88 m
Chiều cao
69 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
0
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Phòng ngự, Chuyền, Rê bóng
Điểm yếu
Sút, Tốc độ
Thống kê mùa giải
34Trận đấu
0Bàn thắng
1Kiến tạo
978Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác81%
- Sút / trận0.2
- Rê bóng thành công / trận0.1
- Tỉ lệ sút trúng đích17%
- Phạm lỗi / trận0.6
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Genclerbirligi 2026 - Nay
- Hellas Verona 2025 - 2026
- Young Boys 2025 - 2025
- Hellas Verona 2025 - 2025
- Young Boys 2022 - 2025
Thông tin khác
- Tên đầy đủCheikh Niasse
- Quốc tịchSEN
- Ngày sinh19/01/2000
- Vị tríTiền vệ
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Genclerbirligi19/08/2026
- Giá trị thị trường2.0M
Thành tích nổi bật
3
Champions League participant
2024-2025, 2023-2024, 2021-2022
2
Europa League participant
2023-2024, 2020-2021
2
Swiss champion
2023-2024, 2022-2023
1
Swiss cup winner
2022-2023
1
French Super Cup winner
2021-2022
Trận đấu34
Đá chính11
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo1
Phút thi đấu978
Sút6
Sút trúng đích1
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền361
Chuyền chính xác293
Chuyền quyết định11
Rê bóng6
Rê bóng thành công4
Tắc bóng21
Cắt bóng14
Phá bóng18
Tranh chấp128
Thắng tranh chấp61
Không chiến thắng21
Phạm lỗi20
Bị phạm lỗi15
Việt vị2
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
-
Genclerbirligi
-
Hellas Verona
-
Young Boys
-
Hellas Verona
-
Young Boys
-
LOSC Lille
-
Panathinaikos
-
LOSC Lille
-
LOSC Lille
-
Lille B
-
LOSC Lille B
-
Lille U19
-
Lille U19
-
Losc Lille Metropole U17
-
LOSC Lille U17
3
Champions League participant
2024-2025, 2023-2024, 2021-2022
2
Europa League participant
2023-2024, 2020-2021
2
Swiss champion
2023-2024, 2022-2023
1
Swiss cup winner
2022-2023
1
French Super Cup winner
2021-2022
