#30
Chamseddine Rahmani
ASO Chlef
Algerian Ligue Professionnelle 1
Quốc tịch
ALG
ALG Ngày sinh
15/09/1990 (35 tuổi)
Chiều cao
1.92 m
Vị trí
Thủ môn
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
125K €
35
Tuổi
1.92 m
Chiều cao
—
Cân nặng
Thủ môn
Vị trí chính
30
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
14Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- ASO Chlef 2026 - Nay
- Free player 2025 - 2026
- MC Oran 2024 - 2025
- MC Oran 2024 - 2024
- JS kabylie 2023 - 2024
Thông tin khác
- Tên đầy đủChamseddine Rahmani
- Quốc tịchALG
- Ngày sinh15/09/1990
- Vị tríThủ môn
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập ASO Chlef27/01/2026
- Giá trị thị trường125K €
Thành tích nổi bật
1
Algerian champion
2017-2018
1
Africa Cup participant
2017
1
Algerian cup winner
2014-2015
Trận đấu14
Đá chính4
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu0
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
-
ASO Chlef
-
Free player
-
MC Oran
-
MC Oran
-
JS kabylie
-
JS kabylie
-
CS Constantine
-
CS Constantine
-
Damac FC
-
Damac
-
Damac
-
CS Constantine
-
CS Constantine
-
CS Constantine
-
MO Bejaia
-
MO Bejaia
-
MO Bejaia
-
USM Annaba
-
USM Annaba
-
USM Annaba
-
HAMRA Annaba
-
HAMRA Annaba
-
HAMRA Annaba
1
Algerian champion
2017-2018
1
Africa Cup participant
2017
1
Algerian cup winner
2014-2015
