Caue
#0

Caue

Metropolitano SC Brazilian Catarinense Division 2
Quốc tịch BRA
Ngày sinh 24/05/1989 (37 tuổi)
Chiều cao 1.86 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 300K €
37
Tuổi
1.86 m
Chiều cao
79 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
0
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 35 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

0Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • União Frederiquense 2024 - Nay
  • Atlético Monte Azul (SP) 2023 - 2024
  • Cianorte Futebol Clube (PR) 2022 - 2023
  • CA Metropolitano 2022 - 2022
  • Avispa Fukuoka 2021 - 2022

Thông tin khác

  • Tên đầy đủCaue
  • Quốc tịchBRA
  • Ngày sinh24/05/1989
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Metropolitano SC26/06/2024
  • Giá trị thị trường300K €

Thành tích nổi bật

2
Europa League participant
2014-2015, 2012-2013
1
Portuguese league cup winner
2016-2017

Chưa có dữ liệu thống kê.

  • União Frederiquense
    06/2024 → Hiện tại
  • Atlético Monte Azul (SP)
    12/2023 → 06/2024
  • Cianorte Futebol Clube (PR)
    10/2022 → 12/2023
  • CA Metropolitano
    01/2022 → 10/2022
  • Avispa Fukuoka
    02/2021 → 01/2022
  • Belenenses SAD
    08/2020 → 02/2021
  • Free player
    01/2020 → 08/2020
  • Albirex Niigata
    01/2019 → 01/2020
  • RB Omiya Ardija
    12/2018 → 01/2019
  • Albirex Niigata
    08/2018 → 12/2018
  • RB Omiya Ardija
    07/2017 → 08/2018 750K €
  • Moreirense
    06/2016 → 07/2017
  • Hapoel Tel Aviv
    02/2016 → 06/2016
  • FC Neftci Baku
    06/2014 → 02/2016
  • FC Vaslui (- 2014)
    06/2012 → 06/2014 700K €
  • SC Olhanense
    06/2011 → 06/2012 100K €
  • Leixoes
    06/2009 → 06/2011 50K €
  • Santo Andre
    06/2009 → 06/2009
  • SC Corinthians Alagoano (- 2013)
    12/2008 → 06/2009
  • Santo Andre
    12/2007 → 12/2008
2
Europa League participant
2014-2015, 2012-2013
1
Portuguese league cup winner
2016-2017