#7
Cameron Howieson
Auckland FC
Australia A-League
Quốc tịch
NZL
NZL Ngày sinh
22/12/1994 (31 tuổi)
Chiều cao
1.77 m
Vị trí
Tiền vệ
Chân thuận
Chân trái
Giá trị
300K €
31
Tuổi
1.77 m
Chiều cao
67 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
7
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Phòng ngự, Chuyền, Rê bóng
Điểm yếu
Sút, Tốc độ
Thống kê mùa giải
30Trận đấu
0Bàn thắng
1Kiến tạo
1,097Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác76%
- Sút / trận0.5
- Rê bóng thành công / trận0.2
- Tỉ lệ sút trúng đích36%
- Phạm lỗi / trận0.7
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ3 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Auckland FC 2024 - Nay
- Auckland City 2017 - 2024
- Team Wellington 2016 - 2017
- Free player 2016 - 2016
- Saint Mirren 2015 - 2016
Thông tin khác
- Tên đầy đủCameron Howieson
- Quốc tịchNZL
- Ngày sinh22/12/1994
- Vị tríTiền vệ
- Chân thuậnChân trái
- Ngày gia nhập Auckland FC30/06/2024
- Giá trị thị trường300K €
Thành tích nổi bật
5
Minor Premiership winner (NZL)
2020-2021, 2019-2020, 2018-2019, 2017-2018, 2016-2017
4
OFC Champions League winner
2024, 2023, 2022, 2017
4
New Zealand champion
2021-2022, 2019-2020, 2017-2018, 2016-2017
3
FIFA Club World Cup participant
2024, 2023, 2018
1
Australian champion
2025-2026
1
Australian Regular Season
2025-2026
Trận đấu30
Đá chính11
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo1
Phút thi đấu1,097
Sút14
Sút trúng đích5
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ1
Đường chuyền431
Chuyền chính xác328
Chuyền quyết định5
Rê bóng9
Rê bóng thành công5
Tắc bóng26
Cắt bóng4
Phá bóng23
Tranh chấp127
Thắng tranh chấp62
Không chiến thắng26
Phạm lỗi20
Bị phạm lỗi5
Việt vị1
Thẻ vàng3
Thẻ đỏ0
-
Auckland FC
-
Auckland City
-
Team Wellington
-
Free player
-
Saint Mirren
-
Burnley
-
Doncaster Rovers
-
Burnley
-
Burnley U18
5
Minor Premiership winner (NZL)
2020-2021, 2019-2020, 2018-2019, 2017-2018, 2016-2017
4
OFC Champions League winner
2024, 2023, 2022, 2017
4
New Zealand champion
2021-2022, 2019-2020, 2017-2018, 2016-2017
3
FIFA Club World Cup participant
2024, 2023, 2018
1
Australian champion
2025-2026
1
Australian Regular Season
2025-2026
1
OFC Nations Cup winner
2023-2024
1
Player of the Tournament
2022-2023
1
Under-20 World Cup participant
2013
1
English 3rd tier champion
2012-2013
1
Olympics participant
2011-2012
1
Under-17 World Cup participant
2011
