Bujar Shabani
#25

Bujar Shabani

KF Dukagjini Kosovo Superliga
Quốc tịch ALB
Ngày sinh 11/10/1990 (35 tuổi)
Chiều cao 1.87 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 170K €
35
Tuổi
1.87 m
Chiều cao
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
25
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 35 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

0Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • FC Vushtrria 2024 - Nay
  • KF Dukagjini 2023 - 2024
  • KF Ferizaj 2022 - 2023
  • KF Dukagjini 2021 - 2022
  • FK Shkupi 2021 - 2021

Thông tin khác

  • Tên đầy đủBujar Shabani
  • Quốc tịchALB
  • Ngày sinh11/10/1990
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập KF Dukagjini12/07/2024
  • Giá trị thị trường170K €

Thành tích nổi bật

3
Kosovan Champion
2019-2020, 2017-2018, 2015-2016
1
Kosovan Super Cup Winner
2018-2019
1
Albanian champion
2015-2016
1
Kosovo Cup Winner
2015

Chưa có dữ liệu thống kê.

  • FC Vushtrria
    07/2024 → Hiện tại
  • KF Dukagjini
    07/2023 → 07/2024
  • KF Ferizaj
    07/2022 → 07/2023
  • KF Dukagjini
    08/2021 → 07/2022
  • FK Shkupi
    07/2021 → 08/2021
  • FC Drita
    07/2017 → 07/2021
  • FC Feronikeli 74
    01/2016 → 07/2017
  • Skenderbeu Korca
    07/2015 → 01/2016
  • FC Feronikeli 74
    07/2014 → 07/2015
  • FC Drita
    07/2012 → 07/2014
3
Kosovan Champion
2019-2020, 2017-2018, 2015-2016
1
Kosovan Super Cup Winner
2018-2019
1
Albanian champion
2015-2016
1
Kosovo Cup Winner
2015