#11
Budu Zivzivadze
1. FC Heidenheim 1846
Bundesliga
Quốc tịch
GEO
GEO Ngày sinh
10/03/1994 (32 tuổi)
Chiều cao
1.89 m
Vị trí
Tiền đạo
Chân thuận
Cả hai chân
Giá trị
1.2M €
32
Tuổi
1.89 m
Chiều cao
81 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
11
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Tốc độ, Chuyền, Rê bóng
Điểm yếu
Phòng ngự, Sút
Thống kê mùa giải
20Trận đấu
6Bàn thắng
0Kiến tạo
1,146Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.3
- Tỉ lệ chuyền chính xác72%
- Sút / trận1.4
- Rê bóng thành công / trận0.7
- Tỉ lệ sút trúng đích50%
- Phạm lỗi / trận0.8
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0.1
- Thẻ vàng / thẻ đỏ2 / 1
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- 1. FC Heidenheim 1846 2025 - Nay
- Karlsruher SC 2023 - 2025
- Videoton FC Fehérvár 2022 - 2023
- Ujpest FC 2022 - 2022
- Videoton FC Fehérvár 2020 - 2022
Thông tin khác
- Tên đầy đủBudu Zivzivadze
- Quốc tịchGEO
- Ngày sinh10/03/1994
- Vị tríTiền đạo
- Chân thuậnCả hai chân
- Ngày gia nhập 1. FC Heidenheim 184602/01/2025
- Giá trị thị trường1.2M €
Thành tích nổi bật
1
Conference League participant
2024-2025
1
Euro participant
2024
1
Georgian Supercup winner
2018-2019
1
Top scorer
2017-2018
1
Player of the Season
2015-2016
1
European Under-19 participant
2014
Trận đấu20
Đá chính14
Bàn thắng6
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu1,146
Sút28
Sút trúng đích14
Cơ hội lớn tạo ra2
Cơ hội lớn bỏ lỡ6
Đường chuyền219
Chuyền chính xác158
Chuyền quyết định7
Rê bóng31
Rê bóng thành công13
Tắc bóng14
Cắt bóng1
Phá bóng12
Tranh chấp160
Thắng tranh chấp56
Không chiến thắng16
Phạm lỗi15
Bị phạm lỗi13
Việt vị8
Thẻ vàng2
Thẻ đỏ1
-
1. FC Heidenheim 1846
-
Karlsruher SC
-
Videoton FC Fehérvár
-
Ujpest FC
-
Videoton FC Fehérvár
-
Mezokovesd Zsory FC
-
Torpedo Kutaisi
-
Esbjerg
-
Dinamo Tbilisi
-
Esbjerg
-
Samtredia
-
Torpedo Kutaisi
-
Dinamo Tbilisi
-
Dinamo Tbilisi II
1
Conference League participant
2024-2025
1
Euro participant
2024
1
Georgian Supercup winner
2018-2019
1
Top scorer
2017-2018
1
Player of the Season
2015-2016
1
European Under-19 participant
2014
