Bruno Lopes
#77

Bruno Lopes

Ponte Preta Brazilian Serie B
Quốc tịch BRA
Ngày sinh 19/05/1995 (31 tuổi)
Chiều cao 1.75 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân phải
Giá trị 210K €
31
Tuổi
1.75 m
Chiều cao
70 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
77
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 66 Chuyền 53 Rê bóng 25 Phòng ngự 39 Thể lực 45 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Rê bóng, Tốc độ
Điểm yếu Phòng ngự, Thể lực

Thống kê mùa giải

2Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
41Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác67%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận1
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Ponte Preta 2026 - Nay
  • Esporte Clube Noroeste (SP) 2026 - 2026
  • Ponte Preta 2026 - 2026
  • North EC (MG) 2026 - 2026
  • Ponte Preta 2025 - 2026

Thông tin khác

  • Tên đầy đủBruno Lopes
  • Quốc tịchBRA
  • Ngày sinh19/05/1995
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Ponte Preta30/11/2026
  • Giá trị thị trường210K €
Trận đấu2
Đá chính0
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu41
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền6
Chuyền chính xác4
Chuyền quyết định1
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng1
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp3
Thắng tranh chấp1
Không chiến thắng0
Phạm lỗi2
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Ponte Preta
    11/2026 → Hiện tại
  • Esporte Clube Noroeste (SP)
    04/2026 → 11/2026
  • Ponte Preta
    03/2026 → 04/2026
  • North EC (MG)
    01/2026 → 03/2026
  • Ponte Preta
    01/2025 → 01/2026
  • Ponte Preta
    01/2025 → 01/2025
  • Maringá FC
    11/2024 → 01/2025
  • Maringa FC
    11/2024 → 11/2024
  • Amazonas FC
    04/2024 → 11/2024
  • Amazonas FC
    04/2024 → 04/2024
  • Maringá FC
    12/2022 → 04/2024
  • Maringa FC
    12/2022 → 12/2022
  • Ituano SP
    07/2022 → 12/2022
  • Osasco Sporting
    11/2021 → 07/2022
  • Brusque FC
    06/2021 → 11/2021
  • Osasco Sporting
    05/2021 → 06/2021
  • Ituano SP
    02/2021 → 05/2021
  • Osasco Sporting
    03/2020 → 02/2021
  • CRB AL
    01/2020 → 03/2020
  • Osasco Sporting
    12/2017 → 01/2020
  • Free player
    08/2017 → 12/2017
  • FC Arouca
    06/2017 → 08/2017
  • Brasil de Pelotas
    01/2017 → 06/2017
  • FC Arouca
    06/2016 → 01/2017

Chưa có danh hiệu.