Brahim Konate
#93

Brahim Konate

Zira FK Azerbaijan Premier League
Quốc tịch FRA
Ngày sinh 20/03/1996 (31 tuổi)
Chiều cao 1.80 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 800K €
31
Tuổi
1.80 m
Chiều cao
66 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
93
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 45 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 40 Thể lực 38 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

25Trận đấu
3Bàn thắng
0Kiến tạo
683Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.12
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ4 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Zira FK 2025 - Nay
  • Shamakhi FK 2024 - 2025
  • Free player 2024 - 2024
  • Hapoel Afula 2023 - 2024
  • Kauno Zalgiris 2023 - 2023

Thông tin khác

  • Tên đầy đủBrahim Konate
  • Quốc tịchFRA
  • Ngày sinh20/03/1996
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Zira FK30/06/2025
  • Giá trị thị trường800K €
Trận đấu25
Đá chính20
Bàn thắng3
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu683
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng4
Thẻ đỏ0
  • Zira FK
    06/2025 → Hiện tại
  • Shamakhi FK
    06/2024 → 06/2025
  • Free player
    01/2024 → 06/2024
  • Hapoel Afula
    08/2023 → 01/2024
  • Kauno Zalgiris
    02/2023 → 08/2023
  • CF Rayo Majadahonda
    08/2022 → 02/2023
  • Fuenlabrada
    08/2021 → 08/2022
  • Chamois Niortais
    08/2018 → 08/2021
  • AJ Auxerre
    09/2015 → 08/2018
  • Auxerre B
    06/2014 → 09/2015
  • Auxerre B
    06/2013 → 06/2014
  • Auxerre U19
    06/2013 → 06/2013
  • Auxerre U17
    06/2011 → 06/2013

Chưa có danh hiệu.