#45
Bosko Guzina
Lovcen Cetinje
Montenegro Second League
Quốc tịch
SRB
SRB Ngày sinh
30/04/1996 (30 tuổi)
Chiều cao
—
Vị trí
Tiền đạo
Chân thuận
Cả hai chân
Giá trị
10K €
30
Tuổi
—
Chiều cao
—
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
45
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Tốc độ, Sút, Thể lực
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
16Trận đấu
2Bàn thắng
0Kiến tạo
688Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.13
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- FK Celik Niksic 2025 - Nay
- Lovcen Cetinje 2025 - 2025
- Lovcen Cetinje 2024 - 2025
- FK Sutjeska Niksic 2024 - 2024
- FK Sutjeska Niksic 2024 - 2024
Thông tin khác
- Tên đầy đủBosko Guzina
- Quốc tịchSRB
- Ngày sinh30/04/1996
- Vị tríTiền đạo
- Chân thuậnCả hai chân
- Ngày gia nhập Lovcen Cetinje07/08/2025
- Giá trị thị trường10K €
Trận đấu16
Đá chính8
Bàn thắng2
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu688
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
-
FK Celik Niksic
-
Lovcen Cetinje
-
Lovcen Cetinje
-
FK Sutjeska Niksic
-
FK Sutjeska Niksic
-
Free player
-
Free player
-
OSK Igalo
-
OSK Igalo
-
Mornar
-
Mornar
-
Bokelj Kotor
-
Bokelj Kotor
-
NK Lukavec
-
NK Lukavec
-
Free player
-
Free player
-
Teleoptik
-
Teleoptik
-
FK Rad Beograd
-
FK Rad Beograd
-
FK Bezanija
-
FK Bezanija
-
FK Rad Beograd
-
FK Rad Beograd
-
FK Zarkovo
-
FK Zarkovo
Chưa có danh hiệu.
