Blaz Urh
#77

Blaz Urh

SV Lebring Austrian Landesliga
Quốc tịch SLO
Ngày sinh 07/07/1999 (27 tuổi)
Chiều cao 1.87 m
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 150K €
27
Tuổi
1.87 m
Chiều cao
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
77
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 35 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

0Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • FC Großklein 2025 - Nay
  • FC Großklein 2025 - 2025
  • SV Lebring 2024 - 2025
  • SV Lebring 2024 - 2024
  • NK Nafta 2022 - 2024

Thông tin khác

  • Tên đầy đủBlaz Urh
  • Quốc tịchSLO
  • Ngày sinh07/07/1999
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập SV Lebring01/07/2025
  • Giá trị thị trường150K €

Chưa có dữ liệu thống kê.

  • FC Großklein
    07/2025 → Hiện tại
  • FC Großklein
    06/2025 → 07/2025
  • SV Lebring
    07/2024 → 06/2025
  • SV Lebring
    06/2024 → 07/2024
  • NK Nafta
    07/2022 → 06/2024
  • NK Nafta
    06/2022 → 07/2022
  • Tabor Sezana
    07/2021 → 06/2022
  • Tabor Sezana
    07/2021 → 07/2021
  • NK Brezice
    08/2020 → 07/2021
  • NK Brezice
    08/2020 → 08/2020
  • Brda
    02/2020 → 08/2020
  • Brda
    02/2020 → 02/2020
  • NK Bravo
    07/2019 → 02/2020
  • NK Bravo
    06/2019 → 07/2019
  • Domzale
    06/2019 → 06/2019
  • Domzale
    06/2019 → 06/2019
  • Roltek Dob
    02/2019 → 06/2019
  • Roltek Dob
    02/2019 → 02/2019
  • Domzale
    07/2018 → 02/2019
  • Domzale
    06/2018 → 07/2018

Chưa có danh hiệu.