Bernd Gschweidl
#9

Bernd Gschweidl

SKN St.Polten Austrian 2.Liga
Quốc tịch AUT
Ngày sinh 08/09/1995 (30 tuổi)
Chiều cao 1.78 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân phải
Giá trị 150K €
30
Tuổi
1.78 m
Chiều cao
73 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
9
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 42 Sút 46 Chuyền 60 Rê bóng 25 Phòng ngự 42 Thể lực 43 OVR
Điểm mạnh Rê bóng, Chuyền, Tốc độ
Điểm yếu Phòng ngự, Sút

Thống kê mùa giải

12Trận đấu
1Bàn thắng
0Kiến tạo
435Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.08
  • Tỉ lệ chuyền chính xác25%
  • Sút / trận0.1
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • SKN St.Polten 2021 - Nay
  • SV Ried 2020 - 2021
  • Rheindorf Altach 2019 - 2020
  • Wolfsberger AC 2017 - 2019
  • 1. Fortuna Wiener Neustädter SC 2016 - 2017

Thông tin khác

  • Tên đầy đủBernd Gschweidl
  • Quốc tịchAUT
  • Ngày sinh08/09/1995
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập SKN St.Polten30/06/2021
  • Giá trị thị trường150K €

Thành tích nổi bật

2
Austrian Second League Champion
2019-2020, 2015-2016
1
Under-20 World Cup participant
2015
1
Austrian Youth league U18 champion
2012-2013
1
Second highest goal scorer
2012-2013
1
Top scorer
2010-2011
Trận đấu12
Đá chính4
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu435
Sút1
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền4
Chuyền chính xác1
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp2
Thắng tranh chấp1
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi1
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
  • SKN St.Polten
    06/2021 → Hiện tại
  • SV Ried
    01/2020 → 06/2021
  • Rheindorf Altach
    06/2019 → 01/2020
  • Wolfsberger AC
    06/2017 → 06/2019
  • 1. Fortuna Wiener Neustädter SC
    06/2016 → 06/2017
  • SKN St.Polten
    01/2016 → 06/2016
  • SV Grodig
    06/2014 → 01/2016
  • SV Horn
    07/2013 → 06/2014
  • SKN St. Polten U18
    06/2011 → 07/2013
  • AKA St. Pölten U16
    06/2010 → 06/2011
  • AKA St. Pölten U15
    07/2009 → 06/2010
2
Austrian Second League Champion
2019-2020, 2015-2016
1
Under-20 World Cup participant
2015
1
Austrian Youth league U18 champion
2012-2013
1
Second highest goal scorer
2012-2013
1
Top scorer
2010-2011