#9
Berat Sadik
FK Tikves Kavadarci
North Macedonia First Football League
Quốc tịch
FIN
FIN Ngày sinh
14/09/1986 (39 tuổi)
Chiều cao
1.92 m
Vị trí
Tiền đạo
Chân thuận
Cả hai chân
Giá trị
50K €
39
Tuổi
1.92 m
Chiều cao
84 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
9
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Sút, Tốc độ, Rê bóng
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
27Trận đấu
4Bàn thắng
0Kiến tạo
673Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.15
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- FK Tikves Kavadarci 2025 - Nay
- Free player 2024 - 2025
- Doxa Katokopias 2020 - 2024
- Enosis Neon Paralimniou 2020 - 2020
- Anorthosis Famagusta FC 2019 - 2020
Thông tin khác
- Tên đầy đủBerat Sadik
- Quốc tịchFIN
- Ngày sinh14/09/1986
- Vị tríTiền đạo
- Chân thuậnCả hai chân
- Ngày gia nhập FK Tikves Kavadarci02/02/2025
- Giá trị thị trường50K €
Thành tích nổi bật
3
Europa League participant
2013-2014, 2012-2013, 2011-2012
2
Finnish champion
2012, 2011
1
Top scorer
2020-2021
1
Finnish cup winner
2011
1
European Under-21 participant
2009
Trận đấu27
Đá chính8
Bàn thắng4
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu673
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
-
FK Tikves Kavadarci
-
Free player
-
Doxa Katokopias
-
Enosis Neon Paralimniou
-
Anorthosis Famagusta FC
-
Gimnastic de Tarragona
-
Doxa Katokopias
-
Free player
-
Krylya Sovetov
-
Thun
-
HJK Helsinki
-
Lahti
-
Arminia Bielefeld
-
Zulte-Waregem
-
Arminia Bielefeld
-
Lahti
-
KuPs
3
Europa League participant
2013-2014, 2012-2013, 2011-2012
2
Finnish champion
2012, 2011
1
Top scorer
2020-2021
1
Finnish cup winner
2011
1
European Under-21 participant
2009
