Benny Boboy
#27

Benny Boboy

Rot-Weiss Erfurt German Regionalliga
Quốc tịch GER
Ngày sinh 27/10/2004 (22 tuổi)
Chiều cao
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 75K €
22
Tuổi
Chiều cao
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
27
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 39 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

31Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
680Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ10 / 1
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Rot-Weiss Erfurt 2024 - Nay
  • Hennef 05 2023 - 2024
  • BonnerU19 2022 - 2023
  • SV Deutz 05 U19 2021 - 2022
  • FC Hennef 05 U17 2020 - 2021

Thông tin khác

  • Tên đầy đủBenny Boboy
  • Quốc tịchGER
  • Ngày sinh27/10/2004
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Rot-Weiss Erfurt30/06/2024
  • Giá trị thị trường75K €
Trận đấu31
Đá chính28
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu680
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng10
Thẻ đỏ1
  • Rot-Weiss Erfurt
    06/2024 → Hiện tại
  • Hennef 05
    06/2023 → 06/2024
  • BonnerU19
    06/2022 → 06/2023
  • SV Deutz 05 U19
    06/2021 → 06/2022
  • FC Hennef 05 U17
    06/2020 → 06/2021
  • SV Deutz 05 U17
    06/2019 → 06/2020
  • MSV Duisburg Youth
    06/2017 → 06/2019

Chưa có danh hiệu.