Benedikt Pichler
#11

Benedikt Pichler

Hannover 96 German Bundesliga 2
Quốc tịch AUT
Ngày sinh 20/07/1997 (29 tuổi)
Chiều cao 1.87 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân phải
Giá trị 900K €
29
Tuổi
1.87 m
Chiều cao
87 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
11
Số áo

Chỉ số tổng quan

48 Tốc độ 40 Sút 66 Chuyền 58 Rê bóng 25 Phòng ngự 43 Thể lực 47 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Rê bóng, Tốc độ
Điểm yếu Phòng ngự, Sút

Thống kê mùa giải

2Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
55Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác67%
  • Sút / trận1
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận1
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Hannover 96 2025 - Nay
  • Holstein Kiel 2021 - 2025
  • Austria Vienna 2019 - 2021
  • SK Austria Klagenfurt 2018 - 2019
  • SV Grodig 2016 - 2018

Thông tin khác

  • Tên đầy đủBenedikt Pichler
  • Quốc tịchAUT
  • Ngày sinh20/07/1997
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Hannover 9630/06/2025
  • Giá trị thị trường900K €

Thành tích nổi bật

1
Promotion to 1st league
2023-2024
Trận đấu2
Đá chính0
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu55
Sút2
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ1
Đường chuyền9
Chuyền chính xác6
Chuyền quyết định1
Rê bóng1
Rê bóng thành công0
Tắc bóng1
Cắt bóng1
Phá bóng1
Tranh chấp9
Thắng tranh chấp4
Không chiến thắng3
Phạm lỗi2
Bị phạm lỗi0
Việt vị1
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Hannover 96
    06/2025 → Hiện tại 625K €
  • Holstein Kiel
    08/2021 → 06/2025 1.0M €
  • Austria Vienna
    06/2019 → 08/2021 250K €
  • SK Austria Klagenfurt
    06/2018 → 06/2019 13K €
  • SV Grodig
    06/2016 → 06/2018
  • SV Grödig II
    08/2014 → 06/2016
  • USK Anif II
    06/2013 → 08/2014
  • USK Anif Youth
    04/2010 → 06/2013
1
Promotion to 1st league
2023-2024