Bence Komlósi
#16

Bence Komlósi

Diosgyor VTK Hungary Fizz Liga
Quốc tịch HUN
Ngày sinh 01/09/2005 (21 tuổi)
Chiều cao
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 150K €
21
Tuổi
Chiều cao
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
16
Số áo

Chỉ số tổng quan

46 Tốc độ 40 Sút 72 Chuyền 59 Rê bóng 35 Phòng ngự 42 Thể lực 49 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Rê bóng, Tốc độ
Điểm yếu Phòng ngự, Sút

Thống kê mùa giải

23Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
220Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác81%
  • Sút / trận0.1
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0.2
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Diosgyor VTK 2024 - Nay
  • Diósgyőri VTK II 2024 - 2024
  • Diósgyőri VTK II 2024 - 2024
  • Parma U19 2023 - 2024
  • Parma Primavera 2023 - 2023

Thông tin khác

  • Tên đầy đủBence Komlósi
  • Quốc tịchHUN
  • Ngày sinh01/09/2005
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Diosgyor VTK30/06/2024
  • Giá trị thị trường150K €
Trận đấu23
Đá chính2
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu220
Sút3
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ1
Đường chuyền109
Chuyền chính xác88
Chuyền quyết định1
Rê bóng2
Rê bóng thành công1
Tắc bóng5
Cắt bóng2
Phá bóng7
Tranh chấp30
Thắng tranh chấp13
Không chiến thắng6
Phạm lỗi5
Bị phạm lỗi1
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
  • Diosgyor VTK
    06/2024 → Hiện tại
  • Diósgyőri VTK II
    02/2024 → 06/2024
  • Diósgyőri VTK II
    02/2024 → 02/2024
  • Parma U19
    06/2023 → 02/2024
  • Parma Primavera
    06/2023 → 06/2023
  • Parma Under 18
    01/2022 → 06/2023
  • Parma Under 18
    01/2022 → 01/2022
  • Diósgyőri VTK U19
    06/2021 → 01/2022
  • Diósgyőri VTK U17
    06/2020 → 06/2021

Chưa có danh hiệu.