Bence Deutsch
#30

Bence Deutsch

Tatabanya Hungary Nemzeti Bajnoksug III
Quốc tịch HUN
Ngày sinh 04/08/1992 (34 tuổi)
Chiều cao 1.87 m
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận Chân trái
Giá trị 10K €
34
Tuổi
1.87 m
Chiều cao
74 kg
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
30
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 35 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

0Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Tatabányai SC 2024 - Nay
  • BVSC Zuglo 2024 - 2024
  • Nyiregyhaza 2022 - 2024
  • Bodajk FC Siofok 2020 - 2022
  • MTK Budapest 2017 - 2020

Thông tin khác

  • Tên đầy đủBence Deutsch
  • Quốc tịchHUN
  • Ngày sinh04/08/1992
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuậnChân trái
  • Ngày gia nhập Tatabanya04/08/2024
  • Giá trị thị trường10K €

Thành tích nổi bật

2
Hungarian 2nd division champion
2019-2020, 2017-2018
2
Promotion to 1st league
2019-2020, 2017-2018

Chưa có dữ liệu thống kê.

  • Tatabányai SC
    08/2024 → Hiện tại
  • BVSC Zuglo
    02/2024 → 08/2024
  • Nyiregyhaza
    07/2022 → 02/2024
  • Bodajk FC Siofok
    07/2020 → 07/2022
  • MTK Budapest
    06/2017 → 07/2020
  • Zalaegerszegi TE
    07/2016 → 06/2017
  • MTK Budapest
    06/2014 → 07/2016
  • Szigetszentmiklósi TK
    02/2014 → 06/2014
  • MTK Budapest
    12/2013 → 02/2014
  • Pecsi MFC
    07/2013 → 12/2013
  • MTK Budapest
    06/2013 → 07/2013
  • MTK Budapest U19
    06/2013 → 06/2013
  • Szigetszentmiklósi TK
    07/2012 → 06/2013
  • MTK Budapest U19
    06/2012 → 07/2012
  • Szigetszentmiklósi TK
    02/2012 → 06/2012
  • MTK Budapest U19
    06/2009 → 02/2012
  • MTK Budapest U17
    06/2008 → 06/2009
2
Hungarian 2nd division champion
2019-2020, 2017-2018
2
Promotion to 1st league
2019-2020, 2017-2018