#0
Ben Vahaba
Maccabi Petah Tikva FC
Israel Premier League
Quốc tịch
ISR
ISR Ngày sinh
27/03/1992 (34 tuổi)
Chiều cao
1.85 m
Vị trí
Hậu vệ
Chân thuận
Chân trái
Giá trị
75K €
34
Tuổi
1.85 m
Chiều cao
—
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
0
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
1Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Maccabi Petah Tikva FC 2024 - Nay
- Ironi Tiberias 2022 - 2024
- Hapoel Haifa 2019 - 2022
- Hapoel Raanana 2016 - 2019
- Beitar Tubruk 2016 - 2016
Thông tin khác
- Tên đầy đủBen Vahaba
- Quốc tịchISR
- Ngày sinh27/03/1992
- Vị tríHậu vệ
- Chân thuậnChân trái
- Ngày gia nhập Maccabi Petah Tikva FC30/06/2024
- Giá trị thị trường75K €
Thành tích nổi bật
1
Israeli 2nd tier champion
2025-2026
1
European Under-21 participant
2013
Trận đấu1
Đá chính0
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu0
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
-
Maccabi Petah Tikva FC
-
Ironi Tiberias
-
Hapoel Haifa
-
Hapoel Raanana
-
Beitar Tubruk
-
Hapoel Raanana
-
Beitar Tubruk
-
Bnei Yehuda Tel Aviv
-
Beitar Tubruk
-
Hapoel Beer Sheva
-
Beitar Tubruk
-
Hapoel Kiryat Shmona
1
Israeli 2nd tier champion
2025-2026
1
European Under-21 participant
2013
