Baki Akos
#44

Baki Akos

Budapest Honved FC Merkantil Bank Liga
Quốc tịch HUN
Ngày sinh 24/08/1994 (32 tuổi)
Chiều cao 1.94 m
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 200K €
32
Tuổi
1.94 m
Chiều cao
90 kg
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
44
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 42 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 35 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

20Trận đấu
1Bàn thắng
0Kiến tạo
29Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.05
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ2 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Budapest Honved FC 2025 - Nay
  • Nyiregyhaza 2022 - 2025
  • MTK Budapest II 2022 - 2022
  • Mezokovesd Zsory FC 2021 - 2022
  • MTK Budapest 2013 - 2021

Thông tin khác

  • Tên đầy đủBaki Akos
  • Quốc tịchHUN
  • Ngày sinh24/08/1994
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Budapest Honved FC19/01/2025
  • Giá trị thị trường200K €

Thành tích nổi bật

3
Hungarian 2nd division champion
2023-2024, 2019-2020, 2017-2018
2
Promotion to 1st league
2019-2020, 2017-2018
Trận đấu20
Đá chính19
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu29
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng2
Thẻ đỏ0
  • Budapest Honved FC
    01/2025 → Hiện tại
  • Nyiregyhaza
    07/2022 → 01/2025
  • MTK Budapest II
    02/2022 → 07/2022
  • Mezokovesd Zsory FC
    08/2021 → 02/2022
  • MTK Budapest
    06/2013 → 08/2021
  • MTK Budapest II
    12/2012 → 06/2013
  • MTK Budapest U19
    06/2011 → 12/2012
  • MTK Budapest U17
    06/2009 → 06/2011
  • MTK Budapest Youth
    02/2009 → 06/2009
3
Hungarian 2nd division champion
2023-2024, 2019-2020, 2017-2018
2
Promotion to 1st league
2019-2020, 2017-2018