Bai Zijian
#11

Bai Zijian

Jiangxi Lushan Chinese Football League 2
Quốc tịch CHN
Ngày sinh 16/10/1992 (33 tuổi)
Chiều cao 1.75 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân phải
Giá trị 10K €
33
Tuổi
1.75 m
Chiều cao
68 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
11
Số áo

Chỉ số tổng quan

50 Tốc độ 42 Sút 74 Chuyền 70 Rê bóng 36 Phòng ngự 47 Thể lực 53 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Rê bóng, Tốc độ
Điểm yếu Phòng ngự, Sút

Thống kê mùa giải

21Trận đấu
1Bàn thắng
0Kiến tạo
539Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.05
  • Tỉ lệ chuyền chính xác77%
  • Sút / trận0.2
  • Rê bóng thành công / trận0.2
  • Tỉ lệ sút trúng đích40%
  • Phạm lỗi / trận0.4
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Jiangxi Lushan 2025 - Nay
  • Liaoning Tieren 2023 - 2025
  • Zibo Cuju FC(1996-2023) 2022 - 2023
  • Dingnan United 2018 - 2022
  • ShenYang DongJin(2000-2018) 2015 - 2018

Thông tin khác

  • Tên đầy đủBai Zijian
  • Quốc tịchCHN
  • Ngày sinh16/10/1992
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Jiangxi Lushan19/02/2025
  • Giá trị thị trường10K €
Trận đấu21
Đá chính4
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu539
Sút5
Sút trúng đích2
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ1
Đường chuyền206
Chuyền chính xác159
Chuyền quyết định7
Rê bóng9
Rê bóng thành công5
Tắc bóng9
Cắt bóng1
Phá bóng1
Tranh chấp57
Thắng tranh chấp34
Không chiến thắng0
Phạm lỗi8
Bị phạm lỗi20
Việt vị2
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
  • Jiangxi Lushan
    02/2025 → Hiện tại
  • Liaoning Tieren
    04/2023 → 02/2025
  • Zibo Cuju FC(1996-2023)
    04/2022 → 04/2023
  • Dingnan United
    02/2018 → 04/2022
  • ShenYang DongJin(2000-2018)
    12/2015 → 02/2018
  • Changchun Yatai
    02/2013 → 12/2015
  • Goyang KB Kookmin Bank (- 2012)
    01/2012 → 02/2013
  • Daejeon Citizen
    02/2011 → 01/2012
  • Chongqing Liangjiang Athletic Reserves
    12/2009 → 02/2011

Chưa có danh hiệu.