#13
Bahlul Mustafazada
Qarabag
Azerbaijan Premier League
Quốc tịch
AZE
AZE Ngày sinh
27/02/1997 (29 tuổi)
Chiều cao
1.90 m
Vị trí
Hậu vệ
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
1.0M €
29
Tuổi
1.90 m
Chiều cao
—
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
13
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
19Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
70Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Qarabag 2021 - Nay
- Sabah Baku 2019 - 2021
- FK Gilan Gabala 2018 - 2019
- Sumgayit FK 2018 - 2018
- FK Gabala 2 2017 - 2018
Thông tin khác
- Tên đầy đủBahlul Mustafazada
- Quốc tịchAZE
- Ngày sinh27/02/1997
- Vị tríHậu vệ
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Qarabag28/07/2021
- Giá trị thị trường1.0M €
Thành tích nổi bật
4
Azerbaijani champion
2024-2025, 2023-2024, 2022-2023, 2021-2022
3
Europa League participant
2024-2025, 2023-2024, 2022-2023
2
Azerbaijani cup winner
2023-2024, 2021-2022
2
Conference League participant
2022-2023, 2021-2022
1
Champions League participant
2025-2026
Trận đấu19
Đá chính8
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu70
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
-
Qarabag
-
Sabah Baku
-
FK Gilan Gabala
-
Sumgayit FK
-
FK Gabala 2
-
Sumgayit FK
-
FK Gabala 2
-
Sumgayit FK
4
Azerbaijani champion
2024-2025, 2023-2024, 2022-2023, 2021-2022
3
Europa League participant
2024-2025, 2023-2024, 2022-2023
2
Azerbaijani cup winner
2023-2024, 2021-2022
2
Conference League participant
2022-2023, 2021-2022
1
Champions League participant
2025-2026
