#20
Bachana Arabuli
FC Telavi
Georgia Erovnuli Liga 2
Quốc tịch
GEO
GEO Ngày sinh
05/01/1994 (33 tuổi)
Chiều cao
1.87 m
Vị trí
Tiền đạo
Chân thuận
Chân trái
Giá trị
100K €
33
Tuổi
1.87 m
Chiều cao
80 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
20
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
11Trận đấu
2Bàn thắng
1Kiến tạo
217Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.18
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- FC Telavi 2026 - Nay
- Free player 2025 - 2026
- FC Telavi 2025 - 2025
- Free player 2025 - 2025
- FC Unirea 2004 Slobozia 2025 - 2025
Thông tin khác
- Tên đầy đủBachana Arabuli
- Quốc tịchGEO
- Ngày sinh05/01/1994
- Vị tríTiền đạo
- Chân thuậnChân trái
- Ngày gia nhập FC Telavi31/03/2026
- Giá trị thị trường100K €
Thành tích nổi bật
1
Georgian champion
2015-2016
1
Georgian cup winner
2015-2016
1
Greek Super Cup runner-up
2015-2016
1
European Under-19 participant
2014
Trận đấu11
Đá chính4
Bàn thắng2
Phạt đền0
Kiến tạo1
Phút thi đấu217
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
-
FC Telavi
-
Free player
-
FC Telavi
-
Free player
-
FC Unirea 2004 Slobozia
-
Gyeongnam FC
-
Neftchi Fergana
-
Macarthur FC
-
Lamia
-
Panionios G.S.S.
-
Puskas Akademia FC
-
Balmazujvarosi FC
-
Dinamo Tbilisi
-
Samtredia
-
Dinamo Tbilisi
-
FC Iberia 1999 Tbilisi
-
FC Tskhinvali
-
FC Iberia 1999 Tbilisi
-
Dila Gori
-
FC Iberia 1999 Tbilisi
-
AD Alcorcón B
-
FC Iberia 1999 Tbilisi
-
Dila Gori
1
Georgian champion
2015-2016
1
Georgian cup winner
2015-2016
1
Greek Super Cup runner-up
2015-2016
1
European Under-19 participant
2014
