#5
Ayad Habashi
Maccabi Bnei Reineh
Israel Leumit League
Quốc tịch
ISR
ISR Ngày sinh
10/05/1995 (31 tuổi)
Chiều cao
1.82 m
Vị trí
Hậu vệ
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
225K €
31
Tuổi
1.82 m
Chiều cao
—
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
5
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Phòng ngự, Chuyền, Thể lực
Điểm yếu
Sút, Tốc độ
Thống kê mùa giải
28Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
1,986Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác88%
- Sút / trận0.1
- Rê bóng thành công / trận0.1
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0.8
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ7 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Maccabi Bnei Reineh 2025 - Nay
- Hapoel Kiryat Shmona 2021 - 2025
- Maccabi Haifa 2018 - 2021
- Bnei Yehuda Tel Aviv 2017 - 2018
- Maccabi Haifa 2017 - 2017
Thông tin khác
- Tên đầy đủAyad Habashi
- Quốc tịchISR
- Ngày sinh10/05/1995
- Vị tríHậu vệ
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Maccabi Bnei Reineh30/06/2025
- Giá trị thị trường225K €
Thành tích nổi bật
1
Israeli 2nd tier champion
2023-2024
1
Israeli champion
2020-2021
1
Israeli cup winner
2015-2016
1
European Under-19 participant
2015
1
Europa League participant
2013-2014
Trận đấu28
Đá chính25
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu1,986
Sút4
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền903
Chuyền chính xác793
Chuyền quyết định1
Rê bóng4
Rê bóng thành công2
Tắc bóng13
Cắt bóng22
Phá bóng105
Tranh chấp102
Thắng tranh chấp55
Không chiến thắng35
Phạm lỗi22
Bị phạm lỗi7
Việt vị0
Thẻ vàng7
Thẻ đỏ0
-
Maccabi Bnei Reineh
-
Hapoel Kiryat Shmona
-
Maccabi Haifa
-
Bnei Yehuda Tel Aviv
-
Maccabi Haifa
-
Hapoel Raanana
-
Maccabi Haifa
-
Hapoel Bnei Sakhnin FC
-
Maccabi Haifa
1
Israeli 2nd tier champion
2023-2024
1
Israeli champion
2020-2021
1
Israeli cup winner
2015-2016
1
European Under-19 participant
2015
1
Europa League participant
2013-2014
