Aurimas Raginis
#0

Aurimas Raginis

Lietava Jonava Lithuanian I Lyga
Quốc tịch LTU
Ngày sinh 18/08/1991 (34 tuổi)
Chiều cao 1.79 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân trái
Giá trị 150K €
34
Tuổi
1.79 m
Chiều cao
74 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
0
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 49 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 52 Thể lực 41 OVR
Điểm mạnh Thể lực, Sút, Tốc độ
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

29Trận đấu
5Bàn thắng
0Kiến tạo
2,534Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.17
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ3 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Lietava Jonava 2024 - Nay
  • FK Tauras Taurage 2024 - 2024
  • Nevezis Kedainiai 2022 - 2024
  • FK Neptunas Klaipeda 2022 - 2022
  • Hegelmann Litauen 2020 - 2022

Thông tin khác

  • Tên đầy đủAurimas Raginis
  • Quốc tịchLTU
  • Ngày sinh18/08/1991
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân trái
  • Ngày gia nhập Lietava Jonava31/12/2024
  • Giá trị thị trường150K €
Trận đấu29
Đá chính29
Bàn thắng5
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu2,534
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng3
Thẻ đỏ0
  • Lietava Jonava
    12/2024 → Hiện tại
  • FK Tauras Taurage
    01/2024 → 12/2024
  • Nevezis Kedainiai
    07/2022 → 01/2024
  • FK Neptunas Klaipeda
    03/2022 → 07/2022
  • Hegelmann Litauen
    02/2020 → 03/2022
  • Bremnes IL
    02/2019 → 02/2020
  • Kauno Zalgiris
    02/2017 → 02/2019
  • Marijampole City
    12/2014 → 02/2017
  • Kauno Zalgiris
    12/2012 → 12/2014
  • FK Kedainiai
    02/2012 → 12/2012

Chưa có danh hiệu.