Aubrey David
#52

Aubrey David

CSD Municipal Guatemala Liga Nacional
Quốc tịch TRI
Ngày sinh 11/10/1990 (35 tuổi)
Chiều cao 1.91 m
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận Chân trái
Giá trị 75K €
35
Tuổi
1.91 m
Chiều cao
74 kg
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
52
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 47 Thể lực 39 OVR
Điểm mạnh Thể lực, Tốc độ, Sút
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

5Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
291Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • CSD Municipal 2024 - Nay
  • Sociedad Deportiva Aucas 2024 - 2024
  • CS Cartagines 2023 - 2024
  • Sociedad Deportiva Aucas 2023 - 2023
  • LD Alajuelense 2022 - 2023

Thông tin khác

  • Tên đầy đủAubrey David
  • Quốc tịchTRI
  • Ngày sinh11/10/1990
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuậnChân trái
  • Ngày gia nhập CSD Municipal11/07/2024
  • Giá trị thị trường75K €

Thành tích nổi bật

7
CONCACAF Champions League participant
2021-2022, 2020-2021, 2019-2020, 2018-2019, 2016-2017, 2013-2014, 2012-2013
5
Gold Cup participant
2023, 2021, 2019, 2015, 2013
3
CONCACAF Central American Cup Participant
2025, 2024, 2023
2
Liga FPD Champion Clausura
2020-2021, 2019-2020
2
Under-20 World Cup participant
2010, 2009
2
Under-17 World Cup participant
2008, 2007
Trận đấu5
Đá chính3
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu291
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • CSD Municipal
    07/2024 → Hiện tại
  • Sociedad Deportiva Aucas
    06/2024 → 07/2024
  • CS Cartagines
    07/2023 → 06/2024
  • Sociedad Deportiva Aucas
    01/2023 → 07/2023
  • LD Alajuelense
    07/2022 → 01/2023
  • Deportivo Saprissa
    12/2018 → 07/2022
  • Vaasa VPS
    02/2018 → 12/2018
  • PS Kemi Kings
    02/2017 → 02/2018
  • Deportivo Saprissa
    12/2016 → 02/2017
  • FC Dallas
    06/2016 → 12/2016
  • Deportivo Saprissa
    12/2015 → 06/2016
  • FC Shakhtyor Karagandy
    02/2015 → 12/2015
  • Morvant Caledonia United
    12/2014 → 02/2015
  • Jaro
    03/2014 → 12/2014
  • Morvant Caledonia United
    06/2012 → 03/2014
7
CONCACAF Champions League participant
2021-2022, 2020-2021, 2019-2020, 2018-2019, 2016-2017, 2013-2014, 2012-2013
5
Gold Cup participant
2023, 2021, 2019, 2015, 2013
3
CONCACAF Central American Cup Participant
2025, 2024, 2023
2
Liga FPD Champion Clausura
2020-2021, 2019-2020
2
Under-20 World Cup participant
2010, 2009
2
Under-17 World Cup participant
2008, 2007
1
Guatemalan Champion
2026
1
Guatemalan Champion Apertura
2025
1
Costa Rican Super Cup winner
2021-2022
1
Footballer of the Year
2021
1
CONCACAF League-Winner
2019-2020
1
Supporters Shield Winner
2015-2016
1
US Open Cup Winner
2015-2016
1
Caribbean Cup runner-up
2012-2013