askhat baltabekov
#23

askhat baltabekov

FC Zhetysu Taldykorgan Kazakhstan Premier League
Quốc tịch KAZ
Ngày sinh 06/11/1993 (33 tuổi)
Chiều cao 1.75 m
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận Chân trái
Giá trị 250K €
33
Tuổi
1.75 m
Chiều cao
66 kg
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
23
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 45 Sút 41 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 35 Thể lực 39 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Chuyền
Điểm yếu Phòng ngự, Thể lực

Thống kê mùa giải

21Trận đấu
3Bàn thắng
5Kiến tạo
0Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.14
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ4 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • FC Zhetysu Taldykorgan 2025 - Nay
  • Zhenis Astana 2025 - 2025
  • FC Zhetysu Taldykorgan 2020 - 2025
  • Zhetysu Taldykorgan B 2018 - 2020
  • FC Zhetysu Taldykorgan 2016 - 2018

Thông tin khác

  • Tên đầy đủaskhat baltabekov
  • Quốc tịchKAZ
  • Ngày sinh06/11/1993
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuậnChân trái
  • Ngày gia nhập FC Zhetysu Taldykorgan31/12/2025
  • Giá trị thị trường250K €
Trận đấu21
Đá chính20
Bàn thắng3
Phạt đền2
Kiến tạo5
Phút thi đấu0
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng4
Thẻ đỏ0
  • FC Zhetysu Taldykorgan
    12/2025 → Hiện tại
  • Zhenis Astana
    01/2025 → 12/2025
  • FC Zhetysu Taldykorgan
    12/2020 → 01/2025
  • Zhetysu Taldykorgan B
    12/2018 → 12/2020
  • FC Zhetysu Taldykorgan
    12/2016 → 12/2018
  • FC Kyran
    02/2016 → 12/2016
  • CSKA Almaty
    12/2014 → 02/2016
  • Zhetysu Taldykorgan II
    12/2014 → 12/2014
  • Zhetysu-Sunkar Taldykorgan (-2014)
    06/2014 → 12/2014
  • Zhetysu Taldykorgan II
    06/2010 → 06/2014

Chưa có danh hiệu.