artur sagitov
#20

artur sagitov

FC Molodechno Belarusian First League
Quốc tịch RUS
Ngày sinh 07/01/2000 (26 tuổi)
Chiều cao 1.85 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân phải
Giá trị 100K €
26
Tuổi
1.85 m
Chiều cao
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
20
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 44 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 37 Thể lực 38 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

9Trận đấu
2Bàn thắng
0Kiến tạo
92Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.22
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • FC Molodechno 2025 - Nay
  • FC Murom 2025 - 2025
  • GS Iglesias Calcio 2024 - 2025
  • Smorgon FC 2024 - 2024
  • CS Bosa 2023 - 2024

Thông tin khác

  • Tên đầy đủartur sagitov
  • Quốc tịchRUS
  • Ngày sinh07/01/2000
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập FC Molodechno05/08/2025
  • Giá trị thị trường100K €
Trận đấu9
Đá chính9
Bàn thắng2
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu92
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
  • FC Molodechno
    08/2025 → Hiện tại
  • FC Murom
    01/2025 → 08/2025
  • GS Iglesias Calcio
    08/2024 → 01/2025
  • Smorgon FC
    02/2024 → 08/2024
  • CS Bosa
    08/2023 → 02/2024
  • ND Primorje
    06/2022 → 08/2023
  • FC Saturn Ramenskoe
    02/2022 → 06/2022
  • Free player
    06/2021 → 02/2022
  • Smorgon FC
    04/2021 → 06/2021
  • Free player
    01/2021 → 04/2021
  • Rubin Kazan
    01/2021 → 01/2021
  • Volgar-Gazprom Astrachan
    08/2020 → 01/2021
  • Rubin Kazan
    05/2020 → 08/2020
  • FC Pari Nizhniy Novgorod
    08/2019 → 05/2020
  • Rubin Kazan
    12/2018 → 08/2019
  • Rubin Kazan Reserves
    12/2017 → 12/2018

Chưa có danh hiệu.