Artur Abreu
#7

Artur Abreu

FC Differdange 03 Luxembourg National Division
Quốc tịch LUX
Ngày sinh 11/08/1994 (32 tuổi)
Chiều cao 1.82 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Cả hai chân
Giá trị 100K €
32
Tuổi
1.82 m
Chiều cao
74 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
7
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 44 Thể lực 38 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Thể lực, Sút
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

22Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
1,018Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • FC Differdange 03 2024 - Nay
  • CS Petange 2018 - 2024
  • Vitoria Guimaraes B 2017 - 2018
  • CS Petange 2015 - 2017
  • FC Differdange 03 2014 - 2015

Thông tin khác

  • Tên đầy đủArtur Abreu
  • Quốc tịchLUX
  • Ngày sinh11/08/1994
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnCả hai chân
  • Ngày gia nhập FC Differdange 0325/01/2024
  • Giá trị thị trường100K €

Thành tích nổi bật

4
Luxembourgish cup winner
2025-2026, 2024-2025, 2014-2015, 2013-2014
2
Luxembourgish champion
2024-2025, 2023-2024
Trận đấu22
Đá chính22
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu1,018
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • FC Differdange 03
    01/2024 → Hiện tại
  • CS Petange
    06/2018 → 01/2024
  • Vitoria Guimaraes B
    06/2017 → 06/2018
  • CS Petange
    06/2015 → 06/2017
  • FC Differdange 03
    06/2014 → 06/2015
  • FC Luna Oberkorn
    01/2014 → 06/2014
  • FC Differdange 03
    06/2013 → 01/2014
4
Luxembourgish cup winner
2025-2026, 2024-2025, 2014-2015, 2013-2014
2
Luxembourgish champion
2024-2025, 2023-2024