Artem Kovbasa
#20

Artem Kovbasa

Quốc tịch UKR
Ngày sinh 19/01/1997 (29 tuổi)
Chiều cao 1.78 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân phải
Giá trị 75K €
29
Tuổi
1.78 m
Chiều cao
70 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
20
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 44 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 52 Thể lực 40 OVR
Điểm mạnh Thể lực, Tốc độ, Sút
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

24Trận đấu
2Bàn thắng
0Kiến tạo
2,098Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.08
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ4 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • SK Slovan Varnsdorf 2025 - Nay
  • Elana Torun 2025 - 2025
  • FK Tauras Taurage 2025 - 2025
  • Suduva 2023 - 2025
  • NK Karlovac 1919 2023 - 2023

Thông tin khác

  • Tên đầy đủArtem Kovbasa
  • Quốc tịchUKR
  • Ngày sinh19/01/1997
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập SK Slovan Varnsdorf26/09/2025
  • Giá trị thị trường75K €
Trận đấu24
Đá chính24
Bàn thắng2
Phạt đền1
Kiến tạo0
Phút thi đấu2,098
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng4
Thẻ đỏ0
  • SK Slovan Varnsdorf
    09/2025 → Hiện tại
  • Elana Torun
    07/2025 → 09/2025
  • FK Tauras Taurage
    02/2025 → 07/2025
  • Suduva
    06/2023 → 02/2025
  • NK Karlovac 1919
    02/2023 → 06/2023
  • Sportfreunde Lorch
    06/2022 → 02/2023
  • Free player
    01/2022 → 06/2022
  • Olimpic Donetsk
    08/2021 → 01/2022
  • Chornomorets Odesa
    09/2020 → 08/2021
  • Obolon Kyiv
    07/2016 → 09/2020
  • Dynamo 2 Kyiv
    07/2015 → 07/2016
  • Dynamo Kyiv U19
    12/2013 → 07/2015

Chưa có danh hiệu.