#11
Aron Sigurðarson
Quốc tịch
—
Ngày sinh
08/10/1993 (32 tuổi)
Chiều cao
1.77 m
Vị trí
—
Chân thuận
—
Giá trị
—
32
Tuổi
1.77 m
Chiều cao
70 kg
Cân nặng
—
Vị trí chính
11
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Tốc độ, Rê bóng
Điểm yếu
Phòng ngự, Thể lực
Thống kê mùa giải
13Trận đấu
11Bàn thắng
5Kiến tạo
1,139Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.85
- Tỉ lệ chuyền chính xác73%
- Sút / trận4.8
- Rê bóng thành công / trận1.6
- Tỉ lệ sút trúng đích47%
- Phạm lỗi / trận0.5
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0.3
- Thẻ vàng / thẻ đỏ2 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
Thông tin khác
- Tên đầy đủAron Sigurðarson
- Quốc tịch—
- Ngày sinh08/10/1993
- Vị trí—
- Chân thuận—
- Giá trị thị trường—
Thành tích nổi bật
1
Danish second tier champion
2022
1
Belgian Second League Champion
2020-2021
Trận đấu13
Đá chính13
Bàn thắng11
Phạt đền1
Kiến tạo5
Phút thi đấu1,139
Sút62
Sút trúng đích29
Cơ hội lớn tạo ra4
Cơ hội lớn bỏ lỡ1
Đường chuyền745
Chuyền chính xác547
Chuyền quyết định50
Rê bóng50
Rê bóng thành công21
Tắc bóng9
Cắt bóng4
Phá bóng12
Tranh chấp122
Thắng tranh chấp61
Không chiến thắng4
Phạm lỗi6
Bị phạm lỗi27
Việt vị10
Thẻ vàng2
Thẻ đỏ0
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
1
Danish second tier champion
2022
1
Belgian Second League Champion
2020-2021
