Arnar Freyr Ólafsson
#1

Arnar Freyr Ólafsson

KR Reykjavik Iceland Besta-deild karla
Quốc tịch ISL
Ngày sinh 06/03/1993 (33 tuổi)
Chiều cao 1.84 m
Vị trí Thủ môn
Chân thuận Chân phải
Giá trị 25K €
33
Tuổi
1.84 m
Chiều cao
76 kg
Cân nặng
Thủ môn
Vị trí chính
1
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 80 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 37 Thể lực 45 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Tốc độ, Sút
Điểm yếu Phòng ngự, Thể lực

Thống kê mùa giải

1Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
11Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác100%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • KR Reykjavik 2025 - Nay
  • HK Kópavogur 2019 - 2025
  • Ýmir Kópavogur 2019 - 2019
  • HK Kópavogur 2016 - 2019
  • Leiknir Reykjavik 2015 - 2016

Thông tin khác

  • Tên đầy đủArnar Freyr Ólafsson
  • Quốc tịchISL
  • Ngày sinh06/03/1993
  • Vị tríThủ môn
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập KR Reykjavik30/07/2025
  • Giá trị thị trường25K €
Trận đấu1
Đá chính1
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu11
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền11
Chuyền chính xác11
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • KR Reykjavik
    07/2025 → Hiện tại
  • HK Kópavogur
    04/2019 → 07/2025
  • Ýmir Kópavogur
    03/2019 → 04/2019
  • HK Kópavogur
    02/2016 → 03/2019
  • Leiknir Reykjavik
    02/2015 → 02/2016
  • Fjolnir
    07/2014 → 02/2015
  • Leiknir Reykjavik
    02/2014 → 07/2014
  • Fjolnir
    10/2013 → 02/2014
  • KF Aegir
    04/2013 → 10/2013
  • Fjolnir
    10/2012 → 04/2013
  • KF Björninn
    03/2012 → 10/2012
  • Fjolnir
    10/2011 → 03/2012
  • KF Björninn
    03/2011 → 10/2011
  • Fjolnir
    10/2010 → 03/2011
  • KF Björninn
    05/2010 → 10/2010
  • Fjolnir
    05/2010 → 05/2010

Chưa có danh hiệu.